Duc Anh Investment Development & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI ĐứC ANH
4
进口笔数
401
出口笔数
$79.9K
进口金额
$12.50M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300863547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29NFS0Y |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Số 394 Nguyễn Trãi, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 394 Nguyễn Trãi, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84971181887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $69.6K |
| 越南 | 2 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 401 | $12.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hank Security Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 自粘塑料片 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 65 | $7.39M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.31M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.13M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.04M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $492 | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Vietnam Diamond & Zebra Elect Co., Ltd. | 越南 | 1 | $492 | 空调机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $129 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-03-18 | 空调机零件 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-03-18 | 空调机零件 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2023-06-29 | 运输集装箱 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-29 | 运输集装箱 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $195 |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $95 |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $653 |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $152 |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $237 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $733 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |