Duc Anh Investment Development & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI ĐứC ANH

4
进口笔数
401
出口笔数
$79.9K
进口金额
$12.50M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $76.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 10 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $85.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $76.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 10 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $85.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号2300863547
企查查编码QVN29NFS0Y
成立日期2014-11-27
联系地址Số 394 Nguyễn Trãi, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 394 Nguyễn Trãi, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84971181887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860900运输集装箱
391990自粘塑料片
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
854420同轴电缆
741121黄铜管
391990自粘塑料片
841381其他泵和提升机
841590空调机零件
391731高压塑料软管
730723不锈钢管件
831130金属焊条
8536301000伏以下电路保护器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$69.6K
越南2$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$12.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$56.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hank Security Co., Ltd.中国1$13.3K自粘塑料片
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$10.3K带接头绝缘电线、其他电气开关

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南65$7.39M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$1.56M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南141$1.31M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南71$1.13M其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南104$1.04M其他塑料制品、其他电路开关装置
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南8$58.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南1$492其他塑料制品、磁铁及零件
Vietnam Diamond & Zebra Elect Co., Ltd.越南1$492空调机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$3.2K
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$129
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$6.4K
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$258
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$213
2026-01-22自粘塑料片HANK SECURITY CO., LTD中国$3.2K
2024-03-18空调机零件PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$13.5K
2024-03-18空调机零件PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$42.8K
2023-06-29运输集装箱ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2023-06-29运输集装箱ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$3.9K

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$195
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$95
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$653
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.6K
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$152
2026-04-29黄铜管CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$237
2026-04-29其他钢铁结构体CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$505
2026-04-29黄铜管TEXON VIETNAM CO LTD越南$733
2026-04-29铜合金管件CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$115
2026-04-29其他钢铁管件TEXON VIETNAM CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Duc Anh Investment Development & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →