Da Da Agricultural Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ĐA ĐA
56
进口笔数
14
出口笔数
$1.26M
进口金额
$404.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-05-06
最近出口
22
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703081865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY9VGRN |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số Nhà C40 The Oasis, Đường D16, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ĐA ĐA |
| 企业英文名称 | DA DA AGRICULTURAL IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746539797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 310260 | 氮肥 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $641.0K |
| 印度 | 26 | $616.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $306.9K |
| 中国 | 6 | $87.1K |
| 中国香港 | 2 | $10.4K |
| 肯尼亚 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $237.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Nochy International Trade Dalian Co., Ltd. | 中国 | 6 | $186.7K | 氮肥 |
| Ginny Food | 印度 | 5 | $135.2K | 干辣椒、混合蔬菜 |
| Aarti Trading | 印度 | 5 | $129.8K | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| Shanaya Foods | 印度 | 4 | $129.3K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Excellent Exporters | 印度 | 4 | $72.0K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
| JSP AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $60.2K | 去壳花生、干辣椒 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Shenzhen Hejishun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 合金钢线材、气动直线发动机 |
| Shandong Jufu Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 鲜大蒜、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bozhou Yunzhigu Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $202.5K | 药用植物、槟榔果 |
| Anhui Joysong Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.0K | 药用植物 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他香蕉 |
| Qingdao Zunyuejinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 鲜榴莲 |
| Shing Kee Lan Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| PROSPER EAST IMPORT & EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 鲜榴莲 |
| Khaddy Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $216 | 初级形态聚氯乙烯、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 氮肥 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-15 | 氮肥 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-10-20 | 木材锯床 | API INDUSTRY LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-02 | 硫酸镁 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-08-11 | 硫酸镁 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-03 | 其他农用机械 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-06-10 | 其他农用机械 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-05-17 | 鲜洋葱青葱 | AARTI TRADING | 印度 | $13.4K |
| 2025-05-16 | 干辣椒 | CITROEN COMMODITIES | 印度 | $19.2K |
| 2025-05-05 | 干辣椒 | THAI PAN GLOBAL TRADING | 印度 | $19.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 鲜榴莲 | SHING KEE LAN CO LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2025-04-08 | 鲜榴莲 | SHING KEE LAN CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-03-31 | 鲜榴莲 | PROSPER EAST IMPORT & EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | DALIAN SBXM TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | DALIAN SBXM TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $9.7K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | DALIAN SBXM TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-02-21 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $4.5K |