Da Da Agricultural Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ĐA ĐA

56
进口笔数
14
出口笔数
$1.26M
进口金额
$404.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-05-06
最近出口
22
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.8K · 5 笔出口 $216 · 1 笔2023-12进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-03进口 $45.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.8K · 5 笔出口 $216 · 1 笔2023-12进口 $104.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-03进口 $45.7K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $39.9K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703081865
企查查编码QVNMY9VGRN
成立日期2022-09-09
联系地址Số Nhà C40 The Oasis, Đường D16, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ĐA ĐA
企业英文名称DA DA AGRICULTURAL IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02746539797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
090421干辣椒
940360其他木家具
310260氮肥
283321硫酸镁
070320鲜大蒜
080810鲜苹果
842482其他农用机械
091030姜黄
091099其他香料

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080390其他香蕉
080280槟榔果
121190药用植物
390410初级形态聚氯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$641.0K
印度26$616.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$306.9K
中国6$87.1K
中国香港2$10.4K
肯尼亚1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国11$237.8K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Nochy International Trade Dalian Co., Ltd.中国6$186.7K氮肥
Ginny Food印度5$135.2K干辣椒、混合蔬菜
Aarti Trading印度5$129.8K鲜洋葱青葱、其他干果
Shanaya Foods印度4$129.3K鲜洋葱青葱、去壳花生
Excellent Exporters印度4$72.0K鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心
JSP AGRO PRIVATE LIMITED印度3$60.2K去壳花生、干辣椒
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国2$36.0K其他化学制剂、其他塑料制品
Shenzhen Hejishun Technology Co., Ltd.中国2$30.3K合金钢线材、气动直线发动机
Shandong Jufu Foods Co., Ltd.中国2$26.1K鲜大蒜、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bozhou Yunzhigu Pharmaceutical Co., Ltd.越南2$202.5K药用植物、槟榔果
Anhui Joysong Pharmaceutical Co., Ltd.越南2$96.0K药用植物
Dalian SBXM Trade Co., Ltd.中国2$44.0K其他香蕉
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国2$29.4K其他香蕉
Qingdao Zunyuejinye International Trade Co., Ltd.中国2$13.8K鲜榴莲
Shing Kee Lan Co., Ltd.泰国2$13.4K鲜榴莲、其他鲜果
PROSPER EAST IMPORT & EXPORT TRADING LTD中国香港1$5.3K鲜榴莲
Khaddy Ltd.肯尼亚1$216初级形态聚氯乙烯、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06氮肥NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$9.7K
2025-12-15氮肥NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$38.9K
2025-10-20木材锯床API INDUSTRY LTD中国$11.7K
2025-10-02硫酸镁SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD中国$16.3K
2025-08-11硫酸镁ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD中国$27.5K
2025-07-03其他农用机械GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.0K
2025-06-10其他农用机械GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.0K
2025-05-17鲜洋葱青葱AARTI TRADING印度$13.4K
2025-05-16干辣椒CITROEN COMMODITIES印度$19.2K
2025-05-05干辣椒THAI PAN GLOBAL TRADING印度$19.6K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06鲜榴莲SHING KEE LAN CO LTD中国香港$5.1K
2025-04-08鲜榴莲SHING KEE LAN CO LTD越南$8.4K
2025-03-31鲜榴莲PROSPER EAST IMPORT & EXPORT TRADING LTD中国香港$5.3K
2025-02-21其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD中国$7.2K
2025-02-21其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD中国$7.2K
2025-02-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$9.7K
2025-02-21其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD中国$22.2K
2025-02-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$7.6K
2025-02-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$7.6K
2025-02-21其他香蕉RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD.中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Da Da Agricultural Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →