BIQ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BIQ
11
进口笔数
6
出口笔数
$948.3K
进口金额
$688.1K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-08-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315622822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEFUY9U |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIQ |
| 企业英文名称 | BIQ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918109397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $948.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $534.2K |
| 越南 | 1 | $153.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PJ Global Trading Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $948.3K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PJ Global Trading Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $534.2K | 鱼虾粉粒、未加工动物产品 |
| P.J. Global Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $153.9K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | PJ Global Trading Co., Ltd. | 泰国 | $96.2K |
| 2025-06-30 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $116.6K |
| 2025-05-28 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2025-05-15 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2025-03-17 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2024-11-03 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2024-07-03 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $70.0K |
| 2024-05-26 | 猫狗饲料 | PJ Global Trading Co., Ltd. | 泰国 | $70.0K |
| 2023-06-14 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $145.7K |
| 2023-04-24 | 猫狗饲料 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $97.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $153.9K |
| 2025-06-10 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $153.9K |
| 2025-05-08 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 越南 | $153.9K |
| 2024-04-08 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $76.4K |
| 2024-03-12 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $76.4K |
| 2023-12-01 | 鱼虾粉粒 | P J GLOBAL TRADING CO LTD | 泰国 | $73.5K |