TNL Transport & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 铅酸启动电池
越南 · 在业
- 邮箱33
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313133872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KQ5BPE |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Số 4 Đường D4, KDC Jamona City, 772 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ GIAO NHẬN THÁI NGUYÊN LÂM |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN LAM TRANSPORT AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường D4, KDC Jamona City, 772 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842862648225 |
| 传真 | 0862648219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 89 | $1.01M |
| 马来西亚 | 10 | $733.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | 61 | $451.9K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| COBIZCO FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $412.0K | 咖啡基制品、茶提取物及制品 |
| Omkar Trendz | 印度 | 5 | $306.6K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| Heirloom Enterprises (India) LLP | 印度 | 6 | $98.2K | 染色化纤长丝布、其他纺织制品 |
| GLOBAL LY FOOD TRADING | 马来西亚 | 2 | $93.0K | 制备面食、谷物制品 |
| RUKSHMANI SYNTEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $85.4K | 聚酯粘胶混纺布、单张印刷品 |
| 955eba89ff23c7c72a4c096d3a1e3141 | 1 | $74.9K | ||
| GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $66.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| WORLDWIDE TRACTORS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $48.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Ujjawal Textiles | 印度 | 2 | $0 | 染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $8.1K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $5.3K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $10.8K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $5.1K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $6.0K |
| 2026-02-28 | 铅酸启动电池 | Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | $5.6K |