Thien Binh Pesticide Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC BảO Vệ THựC VậT THIêN BìNH
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603078393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97J6C27 |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | E22, Đường D2, Khu Dân Cư Sở VHTT, Đường Liên Phường, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH PESTICIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E22, Đường D2, Khu Dân Cư Sở VHTT, Đường Liên Phường, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822485252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.28M |
| 印度 | 7 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.09M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $621.5K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Henan Friend Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Henan United Agro Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $69.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 2 | $179 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HK PHOTOP OPTICS CO | 中国香港 | 2 | $118 | 980720、其他杂环化合物 |
| Asiatic Agro Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-10 | 零售杀虫剂 | A C T AGRO-CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2026-01-28 | 零售杀虫剂 | HENAN UNITED AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-28 | 零售杀虫剂 | HENAN UNITED AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-28 | 零售杀虫剂 | HENAN UNITED AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-01-09 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-10 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $25.5K |
| 2025-12-10 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-11-13 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.5K |