Our City Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI OUR CITY
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110498356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VQS8CF |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | P14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OUR CITY |
| 企业英文名称 | OUR CITY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Miao Pet Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他化学制剂、其他植物产品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Inner Mongolia Runlong Bentonite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | HUBEI MIAO PET TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-07 | 塑料容器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-08-06 | 其他芳香制剂 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2024-08-06 | 其他芳香制剂 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $111 |