SX TM XNK Hai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK HảI DươNG
2
进口笔数
4
出口笔数
$1.9K
进口金额
$51.6K
出口金额
2023-10-20
最近进口
2024-06-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316249392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8DF014 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | 87 Đường Tân Thới Hiệp 06, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SX TM XNK HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Đường Tân Thới Hiệp 06, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02835352938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Kwang F & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.9K | 合成纤维油布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Kwang F & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.7K | 其他塑纺箱盒 |
| UB Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.9K | 其他塑纺箱盒、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 合成纤维油布 | SEO KWANG F & C CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2023-10-18 | 合成纤维油布 | Seo Kwang F & C Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-06-07 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-15 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2024-05-15 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-05-13 | 其他塑纺箱盒 | UB KOREA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-11-11 | 其他塑纺箱盒 | SEO KWANG F & C CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2023-11-11 | 其他塑纺箱盒 | SEO KWANG F & C CO LTD | 韩国 | $4.0K |