North Material Refractory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 铝矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VậT LIệU CHịU LửA MIềN BắC
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107782737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV2RF0J |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT LIỆU CHỊU LỬA MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH MATERIAL REFRACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84938150187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 550640 | 聚丙烯短纤 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 281820 | 氧化铝 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $954.5K |
| 韩国 | 8 | $262.6K |
| 马来西亚 | 4 | $71.6K |
| 挪威 | 2 | $12.8K |
| 泰国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $370.7K | 铝矿砂、粘土及莫来石 |
| Huang He Minerals Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $219.9K | 铝矿砂、氧化铝 |
| Union Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $215.3K | 耐火混合料、镀锌钢带 |
| AL World Bridge Group Ltd. | 中国 | 6 | $163.8K | 铝矿砂、高岭土 |
| Shanghai Beall Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.6K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢圆棒 |
| UNION CORP | 日本 | 1 | $47.3K | 金属建筑配件、耐火混合料 |
| Elkem Singapore Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $31.1K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Elkem ASA | 挪威 | 3 | $21.3K | 二氧化硅、硅铁(>55%硅) |
| Imerys (Zhengzhou) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 矾土水泥、耐火混合料 |
| Puyang Ruidaxu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 乙酸乙烯酯共聚物、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 耐火混合料 | UNION CORP | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-25 | 耐火混合料 | UNION CORP | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-15 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO LTD | 中国 | $17.9K |