Bao Khang Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Bảo Khang
8
进口笔数
36
出口笔数
$49.1K
进口金额
$952.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-03
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313235176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKEUWP3 |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | 181/13/14 đường Tam Châu, khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | BAO KHANG MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/13/14 đường Tam Châu, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84902304159 |
| 邮箱 | info@inoxbaokhang.com |
| 官网 | www.inoxbaokhang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.8K |
| 意大利 | 1 | $7.9K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $673.8K |
| 越南 | 20 | $163.1K |
| 柬埔寨 | 12 | $110.6K |
| 菲律宾 | 1 | $3.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $914 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他焊接机、电弧焊机 |
| Shanghai Yuhua Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 温控处理设备、工业蒸馏设备 |
| Comav S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 1 | $8.0K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Wenzhou Joneng Valves Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Forbes Marshall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $215 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Farming Inc. | 美国 | 3 | $673.8K | 钢制容器(>300升)、木制包装容器 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $113.3K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $81.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $68.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Patkol Food Industry Partner Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 钢制容器(>300升) |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | SHANGHAI CHUANLI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | SHANGHAI CHUANLI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | Comav S.r.l. Unipersonale | 越南 | $23 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | COMAV SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $483 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | Comav S.r.l. Unipersonale | 中国 | $4 |
| 2025-11-04 | 阀门龙头 | COMAV SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $7.4K |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | WENZHOU JONENG VALVES CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | WENZHOU JONENG VALVES CO LTD | 中国 | $472 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | WENZHOU JONENG VALVES CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | WENZHOU JONENG VALVES CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 带接头绝缘电线 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-01-03 | 带接头绝缘电线 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 其他离心泵 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 温控处理设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 气体计量仪表 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-08 | 旋转排量泵 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 止回阀 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-12-08 | 电力控制板 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-12-06 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.7K |