Europa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EUROPA
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309919511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT2SM5N |
| 成立日期 | 2010-04-17 |
| 联系地址 | Số 482 - 484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROPA |
| 企业英文名称 | EUROPA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/11 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903020605 |
| 邮箱 | thanhlan@novalogs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 42 | $903.6K |
| 德国 | 35 | $235.4K |
| 中国 | 12 | $65.1K |
| 捷克 | 5 | $41.9K |
| 意大利 | 13 | $15.3K |
| 瑞典 | 3 | $14.7K |
| 美国 | 6 | $13.4K |
| 斯洛伐克 | 5 | $13.2K |
| 法国 | 8 | $11.4K |
| 日本 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVA Foods PLC | 英国 | 42 | $903.6K | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Nova Bremen GmbH | 德国 | 48 | $388.7K | 机械密封件、阀门龙头 |
| Wenzhou Jiefu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Senshu Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| SHANTOU SIKINTA AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $4.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Guangzhou Yuding Seals Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Gauges Bourdon (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 压力测量仪、液体温度计 |
| L&S Transervices | 美国 | 1 | $490 | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 合金钢管材 | Nova Bremen GmbH | 意大利 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | Nova Bremen GmbH | 奥地利 | $755 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | Nova Bremen GmbH | 法国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 减压阀 | Nova Bremen GmbH | 意大利 | $549 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | Nova Bremen GmbH | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Nova Bremen GmbH | 德国 | $526 |
| 2026-03-18 | 金属门闭门器 | Nova Bremen GmbH | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Nova Bremen GmbH | 意大利 | $904 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | Nova Bremen GmbH | 法国 | $355 |
| 2026-02-12 | 机械密封件 | Nova Bremen GmbH | 意大利 | $222 |