Europa Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 3公斤内红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EUROPA

98
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $744 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $744 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309919511
企查查编码QVNRT2SM5N
成立日期2010-04-17
联系地址Số 482 - 484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROPA
企业英文名称EUROPA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/11 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84903020605
邮箱thanhlan@novalogs.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
0902103公斤内绿茶
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
848420机械密封件
853650其他电气开关
848190阀门零件
841950工业热交换器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡42$903.6K
德国35$235.4K
中国12$65.1K
捷克5$41.9K
意大利13$15.3K
瑞典3$14.7K
美国6$13.4K
斯洛伐克5$13.2K
法国8$11.4K
日本1$10.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HVA Foods PLC英国42$903.6K3公斤内红茶、3公斤以上红茶
Nova Bremen GmbH德国48$388.7K机械密封件、阀门龙头
Wenzhou Jiefu Machinery Co., Ltd.中国1$38.3K其他离心泵、泵零件
Senshu Electric Co., Ltd.日本1$10.6K绝缘电线、其他电路开关装置
SHANTOU SIKINTA AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD中国香港2$4.5K电力控制板、静止变流器
Guangzhou Yuding Seals Technologies Co., Ltd.中国1$1.5K非泡沫橡胶密封件
Gauges Bourdon (India) Pvt. Ltd.印度2$1.2K压力测量仪、液体温度计
L&S Transervices美国1$490非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24合金钢管材Nova Bremen GmbH意大利$2.8K
2026-03-18其他钢铁制品Nova Bremen GmbH奥地利$755
2026-03-18机械密封件Nova Bremen GmbH法国$2.1K
2026-03-18减压阀Nova Bremen GmbH意大利$549
2026-03-18机械密封件Nova Bremen GmbH德国$2.2K
2026-03-18其他塑料制品Nova Bremen GmbH德国$526
2026-03-18金属门闭门器Nova Bremen GmbH德国$1.6K
2026-03-18阀门龙头Nova Bremen GmbH意大利$904
2026-03-18机械密封件Nova Bremen GmbH法国$355
2026-02-12机械密封件Nova Bremen GmbH意大利$222

相关企业 · 同类产品

Europa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →