VINATECO VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINATECO VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$19.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107768588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2BDMHS |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 17, Kim Quan, tổ 5, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINATECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINATECO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Kim Quan, tổ 5, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $19.6K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 铜螺纹紧固件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-11-27 | 其他工业用纺织品 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-09-24 | 其他泵和提升机 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-24 | 过滤净化器零件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-06-24 | 阀门龙头 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $213 |