Deng Feng Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG DENG FENG
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703070863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S4TV5T |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Số Nhà 262, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DENG FENG |
| 企业英文名称 | DENG FENG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 506 đường Phạm Ngọc Thạch, khu 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84984773543 |
| 邮箱 | kelizhuang1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baliusan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 复合增塑剂、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-15 | 非合金铝材 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-15 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $179 |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-08-09 | 其他铝制品 | GUANGXI BALIUSAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |