Global Technical Plastics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Kỹ THUậT TOàN CầU
15
进口笔数
15
出口笔数
$639.9K
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109454650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPSQUT5 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Nhà số 5, đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA KỸ THUẬT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNICAL PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02466572208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $325.7K |
| 美国 | 4 | $176.0K |
| 中国台湾 | 2 | $72.6K |
| 中国 | 1 | $65.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $777.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $325.7K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $176.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| BE MAX TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $72.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.5K | 人造蜡、含油石蜡 |
| ASIAPALM OLEO JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $12 | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhanhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $777.4K | 电力控制板、其他化学制剂 |
| Shandong Tianze Jinheng Plastic Industry Co., Ltd. | 6 | $192.5K | 其他化学制剂、大理石子 | |
| HENAN PENGPEI PACKAGING PRODUCTS CO., LTD | 5 | $70.7K | 其他化学制剂 | |
| XIONGXIAN YAXING PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 1 | $22.7K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $49.6K |
| 2024-04-25 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $50.5K |
| 2024-03-19 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $51.0K |
| 2024-03-04 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $25.0K |
| 2023-08-03 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2023-07-20 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2023-07-10 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $43.8K |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $65.7K |
| 2023-06-12 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $65.8K |
| 2023-06-06 | 非轻质石油 | KUKDONG OIL & CHEMICALS CO.,LTD | 韩国 | $43.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $40.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $34.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | HENAN PENGPEI PACKAGING PRODUCTS CO., LTD | — | $16.6K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | HENAN PENGPEI PACKAGING PRODUCTS CO., LTD | — | $11.1K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $11.9K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $27.1K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | XIONGXIAN YAXING PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | XIONGXIAN YAXING PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | — | $11.4K |