Thien An Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN âN MOTOR
83
进口笔数
0
出口笔数
$5.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318213144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86YW5Q1 |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | 59/30 Đường Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN MOTOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/30 Đường Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0984447481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $5.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Speed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.90M | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $481.7K | 非车用柴油机、车辆散热器 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.3K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Wei Fang Da Tong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $250.2K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.3K | 眼镜零件、太阳镜 |
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.2K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Hangzhou Jiayi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.5K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Zhejiang Fangte Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.5K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Jiangsu Dongte Driving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | JIANGSU SPEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | JIANGSU SPEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-19 | 非车用柴油机 | WEIFANG HIGER TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |