BH Trading Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,088 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BH TRADING VINA

1,088
进口笔数
764
出口笔数
$18.99M
进口金额
$40.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.5K · 4 笔出口 $332.3K · 6 笔2023-09进口 $729.0K · 41 笔出口 $832.5K · 11 笔2023-10进口 $766.4K · 31 笔出口 $713.0K · 12 笔2023-11进口 $940.7K · 44 笔出口 $1.06M · 23 笔2023-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $1.56M · 24 笔2024-01进口 $884.6K · 33 笔出口 $1.98M · 22 笔2024-02进口 $213.5K · 17 笔出口 $922.0K · 18 笔2024-03进口 $334.4K · 15 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-04进口 $840.7K · 34 笔出口 $1.52M · 21 笔2024-05进口 $1.12M · 47 笔出口 $1.18M · 21 笔2024-06进口 $316.1K · 27 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-07进口 $590.0K · 36 笔出口 $1.11M · 43 笔2024-08进口 $167.7K · 13 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-09进口 $199.0K · 10 笔出口 $925.9K · 13 笔2024-10进口 $399.7K · 30 笔出口 $255.3K · 2 笔2024-11进口 $904.5K · 41 笔出口 $620.8K · 14 笔2024-12进口 $925.2K · 35 笔出口 $1.55M · 19 笔2025-01进口 $496.4K · 32 笔出口 $620.3K · 24 笔2025-02进口 $578.5K · 18 笔出口 $1.26M · 11 笔2025-03进口 $61.6K · 13 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-04进口 $182.0K · 18 笔出口 $645.6K · 12 笔2025-05进口 $347.2K · 27 笔出口 $324.4K · 9 笔2025-06进口 $285.0K · 24 笔出口 $198.3K · 14 笔2025-07进口 $104.6K · 16 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-08进口 $244.0K · 22 笔出口 $329.0K · 9 笔2025-09进口 $89.4K · 18 笔出口 $596.4K · 22 笔2025-10进口 $666.7K · 29 笔出口 $451.9K · 12 笔2025-11进口 $633.1K · 48 笔出口 $559.4K · 5 笔2025-12进口 $624.2K · 49 笔出口 $702.1K · 14 笔2026-01进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.12M · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 11 笔出口 $678.7K · 7 笔2026-03进口 $45.6K · 7 笔出口 $1.75M · 45 笔2026-04进口 $673.8K · 26 笔出口 $1.32M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.5K · 4 笔出口 $332.3K · 6 笔2023-09进口 $729.0K · 41 笔出口 $832.5K · 11 笔2023-10进口 $766.4K · 31 笔出口 $713.0K · 12 笔2023-11进口 $940.7K · 44 笔出口 $1.06M · 23 笔2023-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $1.56M · 24 笔2024-01进口 $884.6K · 33 笔出口 $1.98M · 22 笔2024-02进口 $213.5K · 17 笔出口 $922.0K · 18 笔2024-03进口 $334.4K · 15 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-04进口 $840.7K · 34 笔出口 $1.52M · 21 笔2024-05进口 $1.12M · 47 笔出口 $1.18M · 21 笔2024-06进口 $316.1K · 27 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-07进口 $590.0K · 36 笔出口 $1.11M · 43 笔2024-08进口 $167.7K · 13 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-09进口 $199.0K · 10 笔出口 $925.9K · 13 笔2024-10进口 $399.7K · 30 笔出口 $255.3K · 2 笔2024-11进口 $904.5K · 41 笔出口 $620.8K · 14 笔2024-12进口 $925.2K · 35 笔出口 $1.55M · 19 笔2025-01进口 $496.4K · 32 笔出口 $620.3K · 24 笔2025-02进口 $578.5K · 18 笔出口 $1.26M · 11 笔2025-03进口 $61.6K · 13 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-04进口 $182.0K · 18 笔出口 $645.6K · 12 笔2025-05进口 $347.2K · 27 笔出口 $324.4K · 9 笔2025-06进口 $285.0K · 24 笔出口 $198.3K · 14 笔2025-07进口 $104.6K · 16 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-08进口 $244.0K · 22 笔出口 $329.0K · 9 笔2025-09进口 $89.4K · 18 笔出口 $596.4K · 22 笔2025-10进口 $666.7K · 29 笔出口 $451.9K · 12 笔2025-11进口 $633.1K · 48 笔出口 $559.4K · 5 笔2025-12进口 $624.2K · 49 笔出口 $702.1K · 14 笔2026-01进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.12M · 20 笔2026-02进口 $58.5K · 11 笔出口 $678.7K · 7 笔2026-03进口 $45.6K · 7 笔出口 $1.75M · 45 笔2026-04进口 $673.8K · 26 笔出口 $1.32M · 19 笔

工商档案

企业注册号0316245084
企查查编码QVNB0K2ETP
成立日期2020-04-24
联系地址22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BH TRADING VINA
企业英文名称BH TRADING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02836364674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580790非织造标签
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
611430其他人纤针织服装
610443化纤连衣裙
611090其他针织服装
610463女式合成纤维裤
620443化纤连衣裙
610462女棉裤
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国548$13.78M
韩国208$3.82M
越南102$1.23M
日本7$127.0K
印度201$31.4K
中国香港26$7.5K
英国18$2.2K
柬埔寨1$317

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国230$25.78M
韩国106$7.81M
加拿大97$3.64M
英国131$971.9K
德国109$786.7K
法国24$544.8K
澳大利亚30$300.6K
荷兰16$227.4K
比利时2$193.5K
菲律宾2$169.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B Heim Corp中国441$12.06M染色合成针织布、弹性针织布
B Heim Corp韩国265$5.24M印刷标签、非织造标签
B. Heim Corp.越南85$1.19M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
B HEIM CORP中国香港81$143.4K印刷标签、非织造标签
B Heim Corp日本7$127.0K染色棉针织布、弹性针织布
Lukas Industry Ltd.中国7$95.0K非织造标签、染色合成针织布
B Heim Corp印度184$28.1K印刷标签
DP Global DMCC阿联酋4$20.3K印刷标签、非织造标签
B Heim Corp英国18$2.2K印刷标签
B Heim Corp印度尼西亚5$393印刷标签

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B Heim Corp美国199$21.18M化纤针织服装、棉针织服装
B Heim Corp韩国188$12.91M其他人纤针织服装、化纤针织服装
B Heim Corp加拿大80$3.19M化纤针织服装、棉针织服装
B Heim Corp英国110$872.3K化纤针织服装、其他女式衬衫
B Heim Corp德国88$649.5K化纤针织服装、其他女式衬衫
B Heim Corp法国24$544.8K棉针织服装、棉针织裤
B Heim Corp澳大利亚29$298.7K化纤针织服装、其他女式衬衫
B. Heim Corp.荷兰16$227.4K化纤针织服装
Lukas Industry Ltd.美国5$188.8K化纤连衣裙、化纤针织服装
B. Heim Corp.越南6$59.2K瓦楞纸箱、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 1,088)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签B HEIM CORP印度$45
2026-04-28印刷标签B HEIM CORP印度$45
2026-04-28其他拉链B HEIM CORP中国$645
2026-04-28其他拉链B HEIM CORP中国$645
2026-04-27弹性针织布B HEIM CORP中国$48.4K
2026-04-27印刷标签B HEIM CORP中国$319
2026-04-27弹性针织布B HEIM CORP中国$48.4K
2026-04-27印刷标签B HEIM CORP中国$319
2026-04-25非织造标签B HEIM CORP韩国$772
2026-04-25非织造标签B HEIM CORP韩国$772

出口(共 764)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$8
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$8
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$8
2026-04-28化纤针织服装B HEIM CORP加拿大$7.5K
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$8
2026-04-28化纤针织服装OAK & FORT CORP加拿大$8
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$4
2026-04-28化纤针织服装B HEIM CORP加拿大$6.5K
2026-04-28化纤针织服装B HEIM CORP加拿大$8.2K
2026-04-28棉针织服装OAK & FORT CORP加拿大$4

相关企业 · 同类产品

BH Trading Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →