BH Trading Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,088 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BH TRADING VINA
1,088
进口笔数
764
出口笔数
$18.99M
进口金额
$40.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316245084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0K2ETP |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BH TRADING VINA |
| 企业英文名称 | BH TRADING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836364674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 548 | $13.78M |
| 韩国 | 208 | $3.82M |
| 越南 | 102 | $1.23M |
| 日本 | 7 | $127.0K |
| 印度 | 201 | $31.4K |
| 中国香港 | 26 | $7.5K |
| 英国 | 18 | $2.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $317 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 230 | $25.78M |
| 韩国 | 106 | $7.81M |
| 加拿大 | 97 | $3.64M |
| 英国 | 131 | $971.9K |
| 德国 | 109 | $786.7K |
| 法国 | 24 | $544.8K |
| 澳大利亚 | 30 | $300.6K |
| 荷兰 | 16 | $227.4K |
| 比利时 | 2 | $193.5K |
| 菲律宾 | 2 | $169.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Heim Corp | 中国 | 441 | $12.06M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| B Heim Corp | 韩国 | 265 | $5.24M | 印刷标签、非织造标签 |
| B. Heim Corp. | 越南 | 85 | $1.19M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| B HEIM CORP | 中国香港 | 81 | $143.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| B Heim Corp | 日本 | 7 | $127.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Lukas Industry Ltd. | 中国 | 7 | $95.0K | 非织造标签、染色合成针织布 |
| B Heim Corp | 印度 | 184 | $28.1K | 印刷标签 |
| DP Global DMCC | 阿联酋 | 4 | $20.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| B Heim Corp | 英国 | 18 | $2.2K | 印刷标签 |
| B Heim Corp | 印度尼西亚 | 5 | $393 | 印刷标签 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Heim Corp | 美国 | 199 | $21.18M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| B Heim Corp | 韩国 | 188 | $12.91M | 其他人纤针织服装、化纤针织服装 |
| B Heim Corp | 加拿大 | 80 | $3.19M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| B Heim Corp | 英国 | 110 | $872.3K | 化纤针织服装、其他女式衬衫 |
| B Heim Corp | 德国 | 88 | $649.5K | 化纤针织服装、其他女式衬衫 |
| B Heim Corp | 法国 | 24 | $544.8K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| B Heim Corp | 澳大利亚 | 29 | $298.7K | 化纤针织服装、其他女式衬衫 |
| B. Heim Corp. | 荷兰 | 16 | $227.4K | 化纤针织服装 |
| Lukas Industry Ltd. | 美国 | 5 | $188.8K | 化纤连衣裙、化纤针织服装 |
| B. Heim Corp. | 越南 | 6 | $59.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1,088)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | B HEIM CORP | 印度 | $45 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | B HEIM CORP | 印度 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | B HEIM CORP | 中国 | $645 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | B HEIM CORP | 中国 | $645 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | B HEIM CORP | 中国 | $48.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | B HEIM CORP | 中国 | $319 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | B HEIM CORP | 中国 | $48.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | B HEIM CORP | 中国 | $319 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | B HEIM CORP | 韩国 | $772 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | B HEIM CORP | 韩国 | $772 |
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $8 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $8 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $8 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | B HEIM CORP | 加拿大 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $8 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $8 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $4 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | B HEIM CORP | 加拿大 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | B HEIM CORP | 加拿大 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | OAK & FORT CORP | 加拿大 | $4 |