BH Trading Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,125 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BH TRADING VINA

1,125
进口笔数
861
出口笔数
$19.20M
进口金额
$41.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-05
最近出口
14
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $336.6K · 3 笔2023-10进口 $766.4K · 31 笔出口 $713.0K · 16 笔2023-11进口 $940.7K · 44 笔出口 $1.06M · 24 笔2023-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $1.56M · 26 笔2024-01进口 $884.6K · 33 笔出口 $1.98M · 23 笔2024-02进口 $213.5K · 17 笔出口 $922.0K · 20 笔2024-03进口 $334.4K · 15 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-04进口 $840.7K · 34 笔出口 $1.52M · 22 笔2024-05进口 $1.12M · 47 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-06进口 $316.1K · 27 笔出口 $1.32M · 43 笔2024-07进口 $590.0K · 36 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $167.7K · 13 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-09进口 $199.0K · 10 笔出口 $925.9K · 15 笔2024-10进口 $399.7K · 30 笔出口 $255.3K · 4 笔2024-11进口 $904.5K · 41 笔出口 $620.8K · 16 笔2024-12进口 $925.2K · 35 笔出口 $1.55M · 22 笔2025-01进口 $496.4K · 32 笔出口 $620.3K · 24 笔2025-02进口 $578.5K · 18 笔出口 $1.26M · 12 笔2025-03进口 $61.6K · 13 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-04进口 $182.0K · 18 笔出口 $645.6K · 13 笔2025-05进口 $347.2K · 27 笔出口 $324.4K · 9 笔2025-06进口 $285.0K · 24 笔出口 $198.3K · 15 笔2025-07进口 $104.6K · 16 笔出口 $303.5K · 10 笔2025-08进口 $244.0K · 22 笔出口 $329.0K · 12 笔2025-09进口 $89.4K · 18 笔出口 $596.4K · 22 笔2025-10进口 $666.7K · 29 笔出口 $451.9K · 15 笔2025-11进口 $633.1K · 48 笔出口 $559.4K · 5 笔2025-12进口 $624.2K · 49 笔出口 $702.1K · 14 笔2026-01进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.12M · 22 笔2026-02进口 $58.5K · 11 笔出口 $678.7K · 7 笔2026-03进口 $45.6K · 7 笔出口 $1.75M · 45 笔2026-04进口 $673.8K · 26 笔出口 $1.32M · 20 笔2026-05进口 $72.8K · 18 笔出口 $250.8K · 10 笔2026-06进口 $129.0K · 19 笔出口 $554.8K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $336.6K · 3 笔2023-10进口 $766.4K · 31 笔出口 $713.0K · 16 笔2023-11进口 $940.7K · 44 笔出口 $1.06M · 24 笔2023-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $1.56M · 26 笔2024-01进口 $884.6K · 33 笔出口 $1.98M · 23 笔2024-02进口 $213.5K · 17 笔出口 $922.0K · 20 笔2024-03进口 $334.4K · 15 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-04进口 $840.7K · 34 笔出口 $1.52M · 22 笔2024-05进口 $1.12M · 47 笔出口 $1.18M · 23 笔2024-06进口 $316.1K · 27 笔出口 $1.32M · 43 笔2024-07进口 $590.0K · 36 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $167.7K · 13 笔出口 $1.01M · 16 笔2024-09进口 $199.0K · 10 笔出口 $925.9K · 15 笔2024-10进口 $399.7K · 30 笔出口 $255.3K · 4 笔2024-11进口 $904.5K · 41 笔出口 $620.8K · 16 笔2024-12进口 $925.2K · 35 笔出口 $1.55M · 22 笔2025-01进口 $496.4K · 32 笔出口 $620.3K · 24 笔2025-02进口 $578.5K · 18 笔出口 $1.26M · 12 笔2025-03进口 $61.6K · 13 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-04进口 $182.0K · 18 笔出口 $645.6K · 13 笔2025-05进口 $347.2K · 27 笔出口 $324.4K · 9 笔2025-06进口 $285.0K · 24 笔出口 $198.3K · 15 笔2025-07进口 $104.6K · 16 笔出口 $303.5K · 10 笔2025-08进口 $244.0K · 22 笔出口 $329.0K · 12 笔2025-09进口 $89.4K · 18 笔出口 $596.4K · 22 笔2025-10进口 $666.7K · 29 笔出口 $451.9K · 15 笔2025-11进口 $633.1K · 48 笔出口 $559.4K · 5 笔2025-12进口 $624.2K · 49 笔出口 $702.1K · 14 笔2026-01进口 $912.0K · 31 笔出口 $2.12M · 22 笔2026-02进口 $58.5K · 11 笔出口 $678.7K · 7 笔2026-03进口 $45.6K · 7 笔出口 $1.75M · 45 笔2026-04进口 $673.8K · 26 笔出口 $1.32M · 20 笔2026-05进口 $72.8K · 18 笔出口 $250.8K · 10 笔2026-06进口 $129.0K · 19 笔出口 $554.8K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316245084
企查查编码QVNB0K2ETP
成立日期2020-04-24
联系地址22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BH TRADING VINA
企业英文名称BH TRADING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Bùi Công Trừng, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02836364674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
580790非织造标签
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
611430其他人纤针织服装
610443化纤连衣裙
611090其他针织服装
610463女式合成纤维裤
620443化纤连衣裙
610462女棉裤
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国570$13.91M
韩国212$3.86M
越南107$1.26M
日本7$127.0K
印度205$31.9K
中国香港27$9.7K
英国19$2.3K
柬埔寨1$317

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国308$26.36M
韩国108$7.82M
加拿大107$3.78M
英国134$996.3K
德国112$822.6K
法国24$544.8K
澳大利亚31$333.8K
荷兰16$227.4K
比利时2$193.5K
菲律宾2$169.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B Heim Corp中国441$12.06M染色合成针织布、弹性针织布
B Heim Corp韩国297$5.43M印刷标签、非织造标签
B. Heim Corp.越南87$1.24M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
B HEIM CORP中国香港81$143.4K印刷标签、非织造标签
B Heim Corp日本7$127.0K染色棉针织布、弹性针织布
Lukas Industry Ltd.中国7$95.0K非织造标签、染色合成针织布
B Heim Corp印度184$28.1K印刷标签
DP Global DMCC阿联酋4$20.3K印刷标签、非织造标签
B Heim Corp英国18$2.2K印刷标签
B Heim Corp印度尼西亚5$393印刷标签

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B-HEIM CORP.美国199$21.18M化纤针织服装、棉针织服装
B Heim Corp韩国214$13.72M其他人纤针织服装、化纤针织服装
B Heim Corp加拿大80$3.19M化纤针织服装、棉针织服装
B Heim Corp英国110$872.3K化纤针织服装、其他女式衬衫
B Heim Corp德国88$649.5K化纤针织服装、其他女式衬衫
B Heim Corp法国24$544.8K棉针织服装、棉针织裤
B Heim Corp澳大利亚29$298.7K化纤针织服装、其他女式衬衫
B. Heim Corp.荷兰16$227.4K化纤针织服装
OAK AND FORT CORP.美国26$0化纤针织服装、女式棉裤
OAK AND FORT USA CORP.美国18$0棉针织服装、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非织造标签B Heim Corp韩国$1.3K
2026-06-30钢铁别针B Heim Corp韩国$57
2026-06-30染色合成针织布B Heim Corp韩国$3.2K
2026-06-30非织造标签B Heim Corp韩国$998
2026-06-30弹性针织布B Heim Corp韩国$5.3K
2026-06-30非织造标签B Heim Corp韩国$501
2026-06-30染色棉针织布Best Sourcing Co., Ltd.中国$108
2026-06-30弹性针织布B Heim Corp韩国$3.1K
2026-06-30非织造标签B Heim Corp韩国$239
2026-06-30印刷标签B Heim Corp韩国$6.5K

出口(共 861)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05棉针织服装OAK AND FORT USA CORP.美国$0
2026-08-04棉针织服装OAK AND FORT CORP.美国$0
2026-07-31棉针织服装OAK AND FORT USA CORP.美国$0
2026-07-22棉针织服装OAK AND FORT CORP.美国$0
2026-07-08棉针织服装OAK AND FORT USA CORP.美国$0
2026-07-03棉针织T恤及背心OAK AND FORT CORP.美国$0
2026-06-29棉针织T恤及背心B Heim Corp韩国$1.1K
2026-06-29非棉针织背心B Heim Corp韩国$515
2026-06-29非棉针织背心B Heim Corp韩国$505
2026-06-26棉针织服装B Heim Corp加拿大$11.1K

相关企业 · 同类产品

BH Trading Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →