Runtoo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RUNTOO
10
进口笔数
59
出口笔数
$90.7K
进口金额
$697.6K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2024-10-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301097974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN2REDG |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 560, Tờ bản đồ số 17, Ấp Hữu Chiến, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUNTOO |
| 企业英文名称 | RUNTOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 560, Tờ bản đồ số 17, Ấp Hữu Chiến, Phường Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84392361563 |
| 邮箱 | cttnhh.runtoo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721320 | 易切削钢条杆 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $90.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $679.3K |
| 南非 | 1 | $10.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Haikou Runzi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 其他木炭、其他耐火陶瓷 |
| Liu Yingying | 中国 | 1 | $264 | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Runzi Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $238.4K | 果壳木炭 |
| Jingxin Trade Development Ltd. | 中国 | 11 | $161.5K | 果壳木炭 |
| Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $125.8K | 果壳木炭 |
| Xiamen H&X Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 果壳木炭 |
| Suzhou Jiadai New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 果壳木炭 |
| Jiahe Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 果壳木炭 |
| Xiamen YCY Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 果壳木炭 |
| Tianjin E-Arrival International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 果壳木炭 |
| Jiangsu Yihong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 果壳木炭 |
| Ohis Science Technology (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $10.4K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 电力控制板 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2024-08-02 | 工业非电炉 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-02 | 非铜绕组线 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2024-08-02 | 木材锯床 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-08-02 | 非自动电弧焊机 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2024-08-02 | 其他耐火陶瓷 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2024-08-02 | 水管锅炉≤45吨 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-02 | 750W-75kW直流电机 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2024-07-09 | 耐火混合料 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2024-07-09 | 其他耐火陶瓷 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-28 | 果壳木炭 | Haikou Runzi Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-23 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-14 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-08 | 果壳木炭 | Asifu (Jiangxi) Bamboo & Wood Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-04 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-09-28 | 果壳木炭 | Haikou Runzi Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-09-27 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-09-21 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-09-14 | 果壳木炭 | Yu Suncheng (Tianjin) International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |