Shellco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHELLCO VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110409532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWA76D0 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHELLCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHELLCO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 0983080781 |
| 邮箱 | shellco.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.6K |
| 印度 | 4 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Nuomeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 阀门龙头、不锈钢焊管 |
| Superproof Seals Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $14.1K | 机械密封件、垫片套装 |
| Wenzhou Boao Mechanical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $876 | 轴承座、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-07-17 | 阀门龙头 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-07-17 | 不锈钢管件 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-07-17 | 不锈钢焊管 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-17 | 阀门龙头 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-07-17 | 非不锈钢管件 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-17 | 阀门龙头 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | WENZHOU NUOMENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |