TVL Make Mechanical & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ KHí CHế TạO TVL

117
进口笔数
40
出口笔数
$10.26M
进口金额
$15.55M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.7K · 2 笔出口 $61.8K · 1 笔2023-11进口 $380.5K · 4 笔出口 $69.9K · 1 笔2023-12进口 $589.1K · 5 笔出口 $355.4K · 2 笔2024-01进口 $611.4K · 5 笔出口 $141.1K · 1 笔2024-02进口 $2.05M · 9 笔出口 $452.4K · 4 笔2024-03进口 $885.6K · 12 笔出口 $1.32M · 3 笔2024-04进口 $424.0K · 11 笔出口 $1.72M · 3 笔2024-05进口 $1.24M · 23 笔出口 $532.5K · 3 笔2024-06进口 $299.0K · 10 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-07进口 $382.7K · 4 笔出口 $1.51M · 2 笔2024-08进口 $246.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $773.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.14M · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 1 笔2025-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 1 笔2025-05进口 $596 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 1 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.7K · 2 笔出口 $61.8K · 1 笔2023-11进口 $380.5K · 4 笔出口 $69.9K · 1 笔2023-12进口 $589.1K · 5 笔出口 $355.4K · 2 笔2024-01进口 $611.4K · 5 笔出口 $141.1K · 1 笔2024-02进口 $2.05M · 9 笔出口 $452.4K · 4 笔2024-03进口 $885.6K · 12 笔出口 $1.32M · 3 笔2024-04进口 $424.0K · 11 笔出口 $1.72M · 3 笔2024-05进口 $1.24M · 23 笔出口 $532.5K · 3 笔2024-06进口 $299.0K · 10 笔出口 $134.0K · 1 笔2024-07进口 $382.7K · 4 笔出口 $1.51M · 2 笔2024-08进口 $246.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $773.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.14M · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 1 笔2025-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 1 笔2025-05进口 $596 · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 1 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201860654
企查查编码QVN90SDKSG
成立日期2018-03-12
联系地址Số 3D1, ngõ 101 Hương Sơn, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CHẾ TẠO TVL
企业英文名称TVL MAKE MECHANICAL AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3D1, ngõ 101 Hương Sơn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84985188568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730661焊接方钢管
730650合金钢焊管
722540热轧合金钢板
730459合金钢管材
392690其他塑料制品
730490无缝钢管
730791非不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
400932纺织增强橡胶管
730650合金钢焊管
730900钢制容器(>300升)
731582焊接钢链
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
853710电力控制板
854449绝缘电线
901580测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$9.16M
瑞典2$582.7K
新加坡4$226.8K
荷兰1$178.4K
印度尼西亚1$55.5K
德国1$41.3K
越南2$11.9K
美国2$3.3K
中国台湾2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$12.36M
澳大利亚5$2.88M
新西兰1$168.9K
韩国1$78.8K
马绍尔群岛2$30.8K
越南1$20.9K
斐济1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Neng (Liaoning) Energy Co., Ltd.中国83$7.17M其他钢铁制品、焊接方钢管
Hai Quan EPC Ltd.中国14$1.97M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hai Quan EPC Ltd.瑞典2$582.7K纺织增强橡胶管、其他硫化橡胶制品
Hai Quan EPC Ltd.荷兰1$178.4K其他功能机器
FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾5$171.4K其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料
Lixin Engineering Pte. Ltd.新加坡1$63.5K其他钢铁管件
Hai Quan EPC Ltd.印度尼西亚1$55.5K聚合物基油漆、油漆溶剂
Shinfox Far East Co.德国1$41.3K塑料地板
Hai Quan EPC Ltd.越南2$11.9K10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡4$3.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾29$12.36M其他铝制品、其他钢铁结构体
Hai Quan EPC Ltd.澳大利亚4$2.32M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Hallett Construction Materials Pty Ltd澳大利亚1$556.1K矿物加工机零件、非白波特兰水泥
Pacific Engineering Projects Ltd.新西兰1$168.9K水净化机械、钢制容器(>300升)
Sung Hyun Co., Ltd.韩国1$78.8K其他钢铁结构体、合金钢型材
Pacific Engineering Projects Ltd.马绍尔群岛2$30.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体
Hai Quan EPC Ltd.越南1$20.9K其他钢铁结构体、聚合物基油漆
Pacific Engineering Projects Ltd斐济1$8.4K钢制容器(>300升)、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$3
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$163
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$159
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$41
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$1
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$165
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$86
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$90
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$113
2026-01-12钢铁螺钉螺栓HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD中国$1

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢制容器(>300升)HALLETT CONSTRUCTION MATERIALS PTY LTD澳大利亚$556.1K
2026-04-03测量仪器PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD斐济$8.4K
2026-02-05其他钢铁结构体PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD马绍尔群岛$16.2K
2026-01-21其他钢铁结构体PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD马绍尔群岛$14.6K
2025-12-17其他钢铁结构体PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD新西兰$168.9K
2025-06-23其他钢铁结构体Sung Hyun Co., Ltd.韩国$78.8K
2025-05-24其他钢铁结构体FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$3.3K
2025-04-10其他钢铁结构体FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$1.29M
2025-03-21其他钢铁结构体FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$13.5K
2025-03-17其他钢铁结构体FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$15.0K

相关企业 · 同类产品

TVL Make Mechanical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →