TVL Make Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ KHí CHế TạO TVL
117
进口笔数
40
出口笔数
$10.26M
进口金额
$15.55M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201860654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90SDKSG |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 3D1, ngõ 101 Hương Sơn, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CHẾ TẠO TVL |
| 企业英文名称 | TVL MAKE MECHANICAL AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3D1, ngõ 101 Hương Sơn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84985188568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $9.16M |
| 瑞典 | 2 | $582.7K |
| 新加坡 | 4 | $226.8K |
| 荷兰 | 1 | $178.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $55.5K |
| 德国 | 1 | $41.3K |
| 越南 | 2 | $11.9K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $12.36M |
| 澳大利亚 | 5 | $2.88M |
| 新西兰 | 1 | $168.9K |
| 韩国 | 1 | $78.8K |
| 马绍尔群岛 | 2 | $30.8K |
| 越南 | 1 | $20.9K |
| 斐济 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Neng (Liaoning) Energy Co., Ltd. | 中国 | 83 | $7.17M | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 14 | $1.97M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 瑞典 | 2 | $582.7K | 纺织增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 荷兰 | 1 | $178.4K | 其他功能机器 |
| FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 5 | $171.4K | 其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料 |
| Lixin Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $63.5K | 其他钢铁管件 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $55.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Shinfox Far East Co. | 德国 | 1 | $41.3K | 塑料地板 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 29 | $12.36M | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $2.32M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Hallett Construction Materials Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $556.1K | 矿物加工机零件、非白波特兰水泥 |
| Pacific Engineering Projects Ltd. | 新西兰 | 1 | $168.9K | 水净化机械、钢制容器(>300升) |
| Sung Hyun Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $78.8K | 其他钢铁结构体、合金钢型材 |
| Pacific Engineering Projects Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $30.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 其他钢铁结构体、聚合物基油漆 |
| Pacific Engineering Projects Ltd | 斐济 | 1 | $8.4K | 钢制容器(>300升)、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUNAN HENGAN WEIYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | HALLETT CONSTRUCTION MATERIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $556.1K |
| 2026-04-03 | 测量仪器 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 斐济 | $8.4K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $16.2K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 马绍尔群岛 | $14.6K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC ENGINEERING PROJECTS LTD | 新西兰 | $168.9K |
| 2025-06-23 | 其他钢铁结构体 | Sung Hyun Co., Ltd. | 韩国 | $78.8K |
| 2025-05-24 | 其他钢铁结构体 | FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-04-10 | 其他钢铁结构体 | FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $1.29M |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2025-03-17 | 其他钢铁结构体 | FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $15.0K |