SON HAI TRADING & INDUSTRY LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Sơn Hải
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200841384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00NUPC2 |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | Số 480 lô 22 tổ 51, khu 9, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP SƠN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 480 lô 22 tổ 51, khu 9, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842253619698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.9K |
| 美国 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STELLARPM INC | 越南 | 2 | $13.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| STELLARPM INC | 美国 | 3 | $6.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 油漆溶剂 | STELLARPM INC | 美国 | $256 |
| 2024-10-07 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-10-07 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 美国 | $624 |
| 2024-02-28 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $552 |
| 2024-02-28 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $528 |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $6.0K |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $528 |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $5.3K |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | STELLARPM INC | 越南 | $184 |
| 2023-10-09 | 油漆溶剂 | STELLARPM INC | 越南 | $448 |