Index Energy Development Advisory Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN PHáT TRIểN NăNG LượNG INDEX
8
进口笔数
8
出口笔数
$403.2K
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-08-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108071750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW5616R |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Số 86, ngõ 612 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG INDEX |
| 企业英文名称 | INDEX ENERGY DEVELOPMENT ADVISORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86, ngõ 612 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84336333336 |
| 邮箱 | info@edajsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $228.0K |
| 中国 | 7 | $175.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $684.2K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbiteds Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $228.0K | 气体烟雾分析仪、商业广告材料 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| 3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c93637 | 1 | $40.3K | ||
| Henan Kingyear Aluminum Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 绝缘电线、铝制线缆带 |
| Shenzhen Gudsen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他游戏设备、其他游戏机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintez | 俄罗斯 | 4 | $485.2K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Sintez LLC | 俄罗斯 | 3 | $199.0K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 气体烟雾分析仪 | HANBITEDS CO LTD | 韩国 | $114.0K |
| 2026-04-12 | 气体烟雾分析仪 | HANBITEDS CO LTD | 韩国 | $114.0K |
| 2025-12-08 | 其他铝制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $193 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $221 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $701 |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $278 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $747 |
| 2024-08-06 | 其他印刷机零件 | SINTEZ LLC | 俄罗斯 | $242 |
| 2024-06-19 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2024-06-19 | 多功能打印复印机 | Sintez | 俄罗斯 | $131.2K |
| 2024-04-09 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $21.0K |
| 2024-04-09 | 多功能打印复印机 | Sintez | 俄罗斯 | $131.9K |
| 2023-12-07 | 多功能打印复印机 | Sintez | 俄罗斯 | $95.6K |
| 2023-12-07 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $16.2K |
| 2023-12-07 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $31.7K |
| 2023-12-07 | 其他印刷机零件 | Sintez | 俄罗斯 | $31.3K |