Index Energy Development Advisory Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN PHáT TRIểN NăNG LượNG INDEX

8
进口笔数
8
出口笔数
$403.2K
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-08-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.9K · 1 笔出口 $989 · 2 笔2024-09进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.9K · 1 笔出口 $989 · 2 笔2024-09进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108071750
企查查编码QVNXW5616R
成立日期2017-11-23
联系地址Số 86, ngõ 612 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG INDEX
企业英文名称INDEX ENERGY DEVELOPMENT ADVISORY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 86, ngõ 612 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84336333336
邮箱info@edajsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
761490铝制线缆带
760900铝制管件
761410钢芯铝电缆
846390其他金属成型机
853670光纤连接器
854470绝缘电线
854610玻璃绝缘子
902710气体烟雾分析仪

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844331多功能打印复印机
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$228.0K
中国7$175.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯7$684.2K
越南1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbiteds Co., Ltd.韩国1$228.0K气体烟雾分析仪、商业广告材料
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$70.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
ZTT International Ltd.中国2$49.5K绝缘电线、其他钢铁制品
3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c936371$40.3K
Henan Kingyear Aluminum Industrial Co., Ltd.中国1$14.4K绝缘电线、铝制线缆带
Shenzhen Gudsen Technology Co., Ltd.中国1$140其他游戏设备、其他游戏机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sintez俄罗斯4$485.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Sintez LLC俄罗斯3$199.0K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南1$3.3K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12气体烟雾分析仪HANBITEDS CO LTD韩国$114.0K
2026-04-12气体烟雾分析仪HANBITEDS CO LTD韩国$114.0K
2025-12-08其他铝制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$1.1K
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$193
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$23
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$38
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$221
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$1.5K
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$701
2025-12-08其他钢铁制品ZTT INTERNATIONAL LTD中国$278

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09其他印刷机零件Sintez俄罗斯$747
2024-08-06其他印刷机零件SINTEZ LLC俄罗斯$242
2024-06-19其他印刷机零件Sintez俄罗斯$7.0K
2024-06-19多功能打印复印机Sintez俄罗斯$131.2K
2024-04-09其他印刷机零件Sintez俄罗斯$21.0K
2024-04-09多功能打印复印机Sintez俄罗斯$131.9K
2023-12-07多功能打印复印机Sintez俄罗斯$95.6K
2023-12-07其他印刷机零件Sintez俄罗斯$16.2K
2023-12-07其他印刷机零件Sintez俄罗斯$31.7K
2023-12-07其他印刷机零件Sintez俄罗斯$31.3K

相关企业 · 同类产品

Index Energy Development Advisory Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →