Thanh Cong HY Construction & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG THàNH CôNG HY
12
进口笔数
0
出口笔数
$148.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901140806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTM4944 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG HY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0982952555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $148.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $148.8K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-12 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-24 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-23 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |