Bureau Veritas Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUREAU VERITAS VIệT NAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
38
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3A1855 |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | Số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUREAU VERITAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUREAU VERITAS VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838122196 |
| 邮箱 | contact.vn@bureauveritas.com |
| 官网 | www.bureauveritas.vn |
| 传真 | +842838127038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.249亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 110423 | 加工玉米 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.3K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $457 |
| 法国 | 1 | $317 |
| 印度尼西亚 | 18 | $216 |
| 越南 | 1 | $10 |
| 菲律宾 | 2 | $9 |
| 巴西 | 2 | $5 |
| 莫桑比克 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automotive Industry Action Group | 美国 | 1 | $1.8K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Zhaoqing Harvest Nails Co., Ltd. | 2 | $1.8K | 钢铁钉及U形钉 | |
| Bea Group GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 钢铁钉及U形钉 |
| Bureau Veritas GSIT | 法国 | 1 | $457 | 贱金属盖 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 其他服装配件、服装零件 |
| EDIPost | 法国 | 1 | $317 | 其他印刷品、40-150g/m2未涂布纸 |
| Bureau Veritas Marine China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 玩具模型 |
| Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | 13 | $176 | 其他煤、果壳木炭 |
| Bureau Veritas | 美国 | 1 | $75 | 气体过滤机械、其他煤 |
| PT Dua Kawan Mandiri | 印度尼西亚 | 5 | $40 | 其他煤、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $41 |
| 2026-04-21 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $41 |
| 2026-04-21 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-16 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-02 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-02 | 其他煤 | Kemas Segitiga Bersama Pt | 印度尼西亚 | $5 |