Thai Viet Import Export Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Thái Việt
28
进口笔数
0
出口笔数
$314.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHMV3CK |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 22, ngõ 291, đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI VIET IMPORT - EXPORT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 22, ngõ 291, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84905916686 |
| 邮箱 | thaivietmed.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $265.9K |
| 意大利 | 3 | $37.9K |
| 韩国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hms Medical Systems | 印度 | 22 | $236.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| HMS Medical Systems | 印度 | 1 | $28.6K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| FAR S.r.l. | 意大利 | 2 | $20.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Fisioline S.r.l. | 意大利 | 1 | $17.7K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| H Robotics, Inc. | 韩国 | 1 | $10.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Diamond Hospital Equipments | 印度 | 1 | $1.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $820 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $820 |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 其他医疗器具 | HMS MEDICAL SYSTEMS | 印度 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 超声波扫描仪 | FISIOLINE S.R.L. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 治疗按摩器具 | FISIOLINE S.R.L. | 意大利 | $13.4K |