Nutristar Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUTRISTAR VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109411047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H6HXCE |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | D28 – NV16 ô số 12, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUTRISTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NUTRISTAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D28 – NV16 ô số 12, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 325348868 |
| 邮箱 | nutristarvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 42 | $1.14M |
| 德国 | 13 | $349.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biodevas Laboratoires | 法国 | 28 | $726.0K | 猫狗饲料、自粘塑料片 |
| Nutristar Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $410.9K | 猫狗饲料、丙酸化合物 |
| Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | 13 | $349.3K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Biodevas Laboratories | 法国 | 1 | $90 | 其他糖混合物、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $0 |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $0 |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $5.9K |