Nutristar Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUTRISTAR VIệT NAM

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109411047
企查查编码QVN6H6HXCE
成立日期2020-11-10
联系地址D28 – NV16 ô số 12, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NUTRISTAR VIỆT NAM
企业英文名称NUTRISTAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D28 – NV16 ô số 12, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话325348868
邮箱nutristarvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
170290其他糖混合物
190531甜饼干
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国42$1.14M
德国13$349.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biodevas Laboratoires法国28$726.0K猫狗饲料、自粘塑料片
Nutristar Asia Pte. Ltd.新加坡13$410.9K猫狗饲料、丙酸化合物
Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH德国13$349.3K猫狗饲料、其他酶制剂
Biodevas Laboratories法国1$90其他糖混合物、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH德国$7.8K
2026-04-29猫狗饲料Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH德国$0
2026-04-29猫狗饲料Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH德国$0
2026-04-29猫狗饲料Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH德国$7.8K
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$5.9K
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$6.8K
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$0
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$0
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$8.2K
2026-04-23猫狗饲料NUTRISTAR ASIA PTE LTD.法国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Nutristar Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →