Jewelry & Gemember Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHế TáC KINH DOANH TRANG SứC Và Đá QUý TRANG ĐôNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$217.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316601198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPX5XMX |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | EA1/01.03 (Block A1, vị trí số 01, thuộc dự án The Era Town, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ TÁC KINH DOANH TRANG SỨC VÀ ĐÁ QUÝ TRANG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J1-14.1 Toà nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906631035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $191.3K |
| 泰国 | 1 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mits Creation Co., Ltd. | 印度 | 4 | $76.5K | 非工业钻石 |
| COSMOS DIAM. HK LTD | 中国香港 | 1 | $53.1K | 非工业钻石、加工宝石 |
| Tanu International Ltd. | 印度 | 2 | $48.2K | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| Diamond Creation Trading House Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.1K | 未加工宝石、非工业钻石 |
| Ambika International Co. Ltd. | 印度 | 2 | $11.5K | 非工业钻石 |
| Gayatri Diamonds Co., Ltd. | 印度 | 2 | $2.0K | 非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $638 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $604 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $737 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $626 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $638 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $517 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $661 |
| 2026-04-14 | 非工业钻石 | TANU INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.4K |