CEMY Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 627 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cemy

44
进口笔数
627
出口笔数
$591.0K
进口金额
$7.29M
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 5 笔出口 $109.0K · 11 笔2023-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $209.2K · 17 笔2023-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $178.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2024-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $282.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 16 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $162.7K · 21 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $317.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 14 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $145.7K · 16 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $296.7K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 12 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 23 笔2025-08进口 $38.4K · 2 笔出口 $194.9K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 5 笔出口 $109.0K · 11 笔2023-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $209.2K · 17 笔2023-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $178.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2024-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $282.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 16 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $162.7K · 21 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $317.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 14 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $145.7K · 16 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $296.7K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 12 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 23 笔2025-08进口 $38.4K · 2 笔出口 $194.9K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313359414
企查查编码QVNQVVVW3K
成立日期2015-07-21
联系地址159/90/33 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CEMY
企业英文名称CEMY GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/90/33 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080620葡萄干
110812玉米淀粉
121299其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070999其他食用蔬菜
200600糖渍植物制品
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹
080550柠檬及青柠
081060鲜榴莲
080119其他椰子
200819坚果及种子
080711鲜西瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度44$591.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国389$4.48M
阿联酋150$1.45M
越南48$764.8K
印度6$114.0K
新加坡4$56.5K
科威特1$15.0K
阿曼1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangle Agro Processing Pvt. Ltd.印度32$448.4K鲜葡萄、鲜洋葱青葱
Phalwala Agro印度10$110.7K鲜洋葱青葱
Rajyog Overseas印度1$31.8K葡萄干、姜黄
Gujarat Ambuja Export Ltd.印度1$65玉米淀粉

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maillard Rouelle et Cie法国289$2.19M其他鲜果、其他食用蔬菜
Cemy France S.A.S.法国45$1.61M其他鲜果、糖渍植物制品
BBA法国57$708.3K其他鲜果、其他食用蔬菜
Rosehna Global General Trading L.L.C.阿联酋43$513.1K柠檬及青柠、其他鲜果
BBA20$264.9K其他鲜果、其他食用蔬菜
Farzana Trading LLC阿联酋17$245.0K其他香蕉、柠檬及青柠
Alpine Foodstuff Trading LLC阿联酋15$212.1K其他椰子、鲜番木瓜
Kibsons International LLC阿联酋31$134.1K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Maillard Rouelle et Cie越南12$79.7K其他鲜果、其他食用蔬菜
Mehta Trading Co., LLC阿联酋21$79.4K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21鲜洋葱青葱SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$6.6K
2025-08-19葡萄干Rajyog Overseas印度$31.8K
2025-05-20鲜洋葱青葱SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$5.2K
2025-05-20鲜洋葱青葱SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$5.2K
2025-03-05鲜洋葱青葱SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$9.4K
2025-02-13鲜洋葱青葱SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$9.8K
2024-12-23葡萄干SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$20.8K
2024-11-11葡萄干SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$7.6K
2024-11-11葡萄干SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$21.0K
2024-09-26葡萄干SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD印度$13.0K

出口(共 627)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鲜果MAILLARD ROUELLE ET CIE法国$1.5K
2026-04-27其他鲜果MAILLARD ROUELLE ET CIE法国$5.8K
2026-04-25其他鲜果BBA$660
2026-04-25糖渍植物制品BBA$300
2026-04-25其他鲜果BBA$66
2026-04-25其他鲜果BBA$1.4K
2026-04-25其他鲜果BBA$365
2026-04-25其他鲜果BBA$4.3K
2026-04-25糖渍植物制品BBA$30
2026-04-25糖渍植物制品BBA$405

相关企业 · 同类产品

CEMY Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →