CEMY Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 671 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Cemy
53
进口笔数
671
出口笔数
$651.0K
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
4
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313359414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVVVW3K |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | 159/90/33 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CEMY |
| 企业英文名称 | CEMY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/90/33 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $651.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 408 | $4.68M |
| 阿联酋 | 155 | $1.47M |
| 越南 | 48 | $764.8K |
| 印度 | 6 | $114.0K |
| 新加坡 | 4 | $56.5K |
| 科威特 | 1 | $15.0K |
| 阿曼 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 41 | $508.4K | 鲜葡萄、鲜洋葱青葱 |
| Phalwala Agro | 印度 | 10 | $110.7K | 鲜洋葱青葱 |
| Rajyog Overseas | 印度 | 1 | $31.8K | 葡萄干、姜黄 |
| Gujarat Ambuja Export Ltd. | 印度 | 1 | $65 | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maillard Rouelle et Cie | 法国 | 296 | $2.23M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Cemy France S.A.S. | 法国 | 57 | $1.76M | 其他鲜果、糖渍植物制品 |
| BBA | 法国 | 57 | $708.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Rosehna Global General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 43 | $513.1K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| BBA | 35 | $462.4K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 | |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 17 | $245.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Alpine Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 15 | $212.1K | 其他椰子、鲜番木瓜 |
| Kibsons International LLC | 阿联酋 | 36 | $156.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Maillard Rouelle et Cie | 越南 | 12 | $79.7K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Mehta Trading Co., LLC | 阿联酋 | 21 | $79.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-07-27 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.9K |
| 2026-07-22 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-07-03 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-06-22 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2026-06-10 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2026-05-15 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |
| 2026-05-11 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2026-05-11 | 鲜洋葱青葱 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
出口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他鲜果 | Maillard Rouelle et Cie | 法国 | $393 |
| 2026-07-27 | 其他鲜果 | ROSEHNA GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C | — | $3.2K |
| 2026-07-27 | 其他鲜果 | Maillard Rouelle et Cie | 法国 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 其他鲜果 | Maillard Rouelle et Cie | 法国 | $606 |
| 2026-07-25 | 其他鲜果 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $992 |
| 2026-07-25 | 其他鲜果 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $391 |
| 2026-07-25 | 其他鲜果 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $600 |
| 2026-07-25 | 其他鲜果 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $2.8K |
| 2026-07-25 | 3公斤内绿茶 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $211 |
| 2026-07-25 | 其他香料 | Cemy France S.A.S. | 法国 | $918 |