Bao Linh HT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ht Bảo Linh
432
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105019946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9G9M73 |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Số 45 Đồng Nhân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HT BẢO LINH |
| 企业英文名称 | BAO LINH HT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439766307 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 402 | $898.2K |
| 印度 | 34 | $120.7K |
| 中国 | 99 | $22.9K |
| 匈牙利 | 8 | $1.7K |
| 中国台湾 | 6 | $364 |
| 德国 | 9 | $310 |
| 波兰 | 6 | $283 |
| 美国 | 2 | $261 |
| 马来西亚 | 10 | $243 |
| 越南 | 7 | $236 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 136 | $396.9K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Smart Parts Corp | 韩国 | 157 | $257.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Parts Mall Corp | 韩国 | 65 | $188.2K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| A. Manilal & Sons | 印度 | 24 | $94.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| CAL Corp. | 韩国 | 44 | $82.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Ottotek Automotive India LLP | 印度 | 4 | $17.1K | 其他车辆零件、空调机零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $8.8K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Parts Mall Corp | 中国 | 2 | $81 | 火花点火发动机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他车辆零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $3 |
| 2025-08-29 | 车辆保险杠及零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $7 |
| 2025-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | A MANILAL & SONS | 印度 | $68 |
| 2025-08-29 | 车身零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $170 |
| 2025-08-29 | 车辆保险杠及零件 | A. Manilal & Sons | 印度 | $435 |
| 2025-08-29 | 安全气囊零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $31 |
| 2025-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | A. Manilal & Sons | 印度 | $13 |
| 2025-08-29 | 滚珠轴承 | A. Manilal & Sons | 印度 | $79 |
| 2025-08-29 | 车辆离合器 | A MANILAL & SONS | 印度 | $56 |
| 2025-08-29 | 火花点火发动机零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $7 |