Cong Minh Construction & Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất & Xây Dựng Công Minh
46
进口笔数
0
出口笔数
$721.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312083121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60UE8FA |
| 成立日期 | 2012-12-11 |
| 联系地址 | 160/91/6 Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT & XÂY DỰNG CÔNG MINH |
| 企业英文名称 | CONG MINH CONSTRUCTION & FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/91/6 Đường số 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842836366007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $685.7K |
| 印度 | 6 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Haider New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $460.0K | 其他钢铁结构体、合金钢型材 |
| Fobo Group Holding Ltd. | 中国 | 11 | $187.9K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.8K | 铝制结构体及部件、其他矿物绝缘材料 |
| United Office Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pelican Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $13.4K | 低吸水率瓷砖、硅质陶瓷制品 |
| Shandong Jincheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
| Hebei Linkland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 焊接钢网、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Bus Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 980720、阀门龙头 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 1 | $15 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU HAIDER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-21 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU HAIDER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-10 | 其他钢铁结构体 | FOBO GROUP HOLDING LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-10 | 其他钢铁结构体 | FOBO GROUP HOLDING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-10 | PVC地板/墙覆盖物 | FOBO GROUP HOLDING LTD | 中国 | $144 |
| 2025-12-29 | 胶粘填料 | SUZHOU HAIDER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-29 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $5 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $4 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $8 |
| 2025-11-24 | 胶粘填料 | SUZHOU HAIDER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $37.6K |