Nam Phat I Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nam Phát

3
进口笔数
73
出口笔数
$99.4K
进口金额
$1.24M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2025-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $301.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2025-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $301.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702233561
企查查编码QVNKBT2NRX
成立日期2013-11-27
联系地址Số 559B, Đường ĐT743A, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 559B, Đường ĐT743A, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84915072069
邮箱tbcnnamphat@gmail.com
传真02746253836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
731100钢制气罐
841939工业干燥机
850132750W-75kW直流电机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848180阀门龙头
841221液压直线马达
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$67.5K
中国台湾1$30.8K
越南1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Youteng Machinery Co., Ltd.中国1$64.0K泵及压缩机零件、其他气泵
Compass II Co., Ltd.越南1$31.8K可互换工具、镀锡钢废料
Tianjin Wingo Star Tech Co., Ltd.中国1$3.5K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南53$847.3K其他塑料制品、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.新加坡18$390.2K可互换工具、可互换钻具
Bic Japan Co., Ltd.日本4$4.9K可互换钻具、可互换工具
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$446其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他气泵Wuxi Youteng Machinery Co., Ltd.中国$64.0K
2025-04-11工业干燥机Compass II Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2025-04-11钢制气罐COMPASS II CO LTD越南$1.0K
2025-04-11其他气泵Compass II Co., Ltd.中国台湾$27.4K
2025-04-09750W-75kW直流电机TIANJIN WINGO STAR TECH CO.,LTD.中国$3.5K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24合金钢无缝管Compass II Co., Ltd.越南$41.5K
2026-06-24钢制气罐Compass II Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-24其他气泵Compass II Co., Ltd.越南$166.7K
2026-06-24工业干燥机Compass II Co., Ltd.越南$22.2K
2026-06-24气体过滤机械Compass II Co., Ltd.越南$8.8K
2026-06-24液体过滤机械Compass II Co., Ltd.越南$11.1K
2026-06-19轴承座Compass II Co., Ltd.越南$149
2026-06-19液压气压阀门Compass II Co., Ltd.越南$146
2026-06-19V肋传动带(60-180cm)Compass II Co., Ltd.越南$38
2026-06-19硫化橡胶同步带Compass II Co., Ltd.越南$313

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phat I Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →