Nam Phat I Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nam Phát
3
进口笔数
67
出口笔数
$99.4K
进口金额
$932.8K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702233561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBT2NRX |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 559B, Đường ĐT743A, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 559B, Đường ĐT743A, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915072069 |
| 邮箱 | tbcnnamphat@gmail.com |
| 传真 | 02746253836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $67.5K |
| 中国台湾 | 1 | $30.8K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $932.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi YouTeng Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.0K | 其他气泵 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.8K | 可互换工具、镀锡钢废料 |
| Tianjin Wingo Star Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 53 | $847.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $80.3K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.9K | 可互换钻具、可互换工具 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $446 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他气泵 | WUXI YOUTENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-04-11 | 工业干燥机 | COMPASS II CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-04-11 | 钢制气罐 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 其他气泵 | COMPASS II CO LTD | 中国台湾 | $27.4K |
| 2025-04-09 | 750W-75kW直流电机 | TIANJIN WINGO STAR TECH CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $494 |
| 2026-04-24 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶同步带 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 自攻螺钉 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | V肋传动带(60-180cm) | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $92 |