Mien Trung Petroleum Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Trung
1
进口笔数
44
出口笔数
$96.3K
进口金额
$76.7K
出口金额
2023-09-09
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300368426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX72ACAF |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIEN TRUNG PETROLEUM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84553526168 |
| 邮箱 | pvstc@dng.vnn.vn |
| 传真 | 0553526165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,070亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $96.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $76.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Corp. | 韩国 | 1 | $96.3K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 40 | $65.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 4 | $11.8K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 聚丙烯聚合物 | Hanwha Corp. | 韩国 | $96.3K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-31 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-03 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-15 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-04 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |