Mien Trung Petroleum Services & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Trung

1
进口笔数
44
出口笔数
$96.3K
进口金额
$76.7K
出口金额
2023-09-09
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号4300368426
企查查编码QVNX72ACAF
成立日期2008-01-02
联系地址Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ MIỀN TRUNG
企业英文名称MIEN TRUNG PETROLEUM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84553526168
邮箱pvstc@dng.vnn.vn
传真0553526165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,070亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$96.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$76.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Corp.韩国1$96.3K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile Co., Ltd.越南40$65.0K未梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)新加坡4$11.8K精梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-09聚丙烯聚合物Hanwha Corp.韩国$96.3K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$3.8K
2026-03-16其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$3.0K
2026-02-06其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.6K
2026-01-20其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.5K
2025-12-25其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K
2025-12-05其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K
2025-10-31其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K
2025-10-03其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K
2025-09-15其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K
2025-08-04其他液化石油气CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Mien Trung Petroleum Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →