Hai Duong Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Hải Dương
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$144.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801035854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AG7FCT |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D3, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02213765269 |
| 传真 | 02213765369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $73.7K |
| 美国 | 2 | $70.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulton Denver Co. | 美国 | 2 | $70.9K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.5K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Taelim Traders Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.1K | PP/PE编织袋 |
| Gyeonggi Madae Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | PP/PE编织袋 | FULTON DENVER CO | 美国 | $36.3K |
| 2024-06-11 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-06-11 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2024-05-31 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2024-05-31 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $19.5K |
| 2024-05-29 | 塑编袋 | TAELIM TRADERS CO TLD | 韩国 | $995 |
| 2024-05-29 | 塑编袋 | TAELIM TRADERS CO TLD | 韩国 | $354 |
| 2024-05-29 | 塑编袋 | TAELIM TRADERS CO TLD | 韩国 | $318 |
| 2024-05-29 | 塑编袋 | TAELIM TRADERS CO TLD | 韩国 | $469 |
| 2024-05-22 | 塑编袋 | TAELIM TRADERS CO TLD | 韩国 | $878 |