Thien Nhat Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIêN NHậT
9
进口笔数
0
出口笔数
$163.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110457737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N27AMW |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Số 1 Ngách 21/54 Đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN NHẬT |
| 企业英文名称 | THIEN NHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84922268883 |
| 邮箱 | xnkthiennhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 7 | $157.9K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Trade Warehousing Logistics Ltd. | 缅甸 | 2 | $63.5K | 鱼杂及部位 |
| Moving Sun Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $46.8K | 鱼杂及部位、不可食水生动物产品 |
| Global Smarttact Holding (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $25.2K | 其他冷冻鱼、鱼杂及部位 |
| Myanmar Treasure Sea Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12.4K | 鱼杂及部位、不可食水生动物产品 |
| Chong Weixin Trading Ltd. | 缅甸 | 1 | $10.0K | 鱼杂及部位 |
| Zhongshan Huisheng Ship Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 柴油机零件、轴承座 |
| MFE FORMWORK TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 矿物材料模具、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 375kVA以上柴油发电机组 | ZHONGSHAN HUISHENG SHIP EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-04-01 | 鱼杂及部位 | CHONG WEIXIN TRADING LTD | 缅甸 | $10.0K |
| 2024-03-26 | 鱼杂及部位 | WORLD TRADE WAREHOUSING LOGISTICS LTD | 缅甸 | $20.7K |
| 2024-03-26 | 鱼杂及部位 | World Trade Warehousing Logistics Ltd. | 缅甸 | $11.6K |
| 2024-03-22 | 鱼杂及部位 | MYANMAR TREASURE SEA CO LTD | 缅甸 | $9.7K |
| 2024-03-22 | 鱼杂及部位 | MYANMAR TREASURE SEA CO LTD | 缅甸 | $2.7K |
| 2024-01-19 | 鱼杂及部位 | Global Smarttact Holding (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | $432 |
| 2024-01-19 | 鱼杂及部位 | GLOBAL SMARTTACT HOLDING (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $24.8K |
| 2023-12-25 | 鱼杂及部位 | WORLD TRADE WAREHOUSING LOGISTICS LTD | 缅甸 | $11.7K |
| 2023-12-25 | 鱼杂及部位 | World Trade Warehousing Logistics Ltd. | 缅甸 | $19.4K |