Agri HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRI HD
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$951.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801366327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP30FK7 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị Việt Mỹ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRI HD |
| 企业英文名称 | AGRI HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Việt Mỹ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84865325866 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $778.4K |
| 马来西亚 | 6 | $99.5K |
| 阿联酋 | 5 | $74.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungsong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $385.8K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Worldace Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $194.5K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| TS VEGE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $99.5K | 胡萝卜和萝卜、柠檬及青柠 |
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.0K | 胡萝卜和萝卜 |
| 7d11a1bb3ce0326aabf6ddb5cadbd610 | 6 | $49.9K | ||
| WOOHW Co. | 韩国 | 2 | $49.0K | 胡萝卜和萝卜、其他食用蔬菜 |
| Fresh Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.1K | 胡萝卜和萝卜 |
| Sylhet Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $26.2K | 胡萝卜和萝卜、鲜洋葱青葱 |
| Fair Deal Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $24.4K | 高淀粉芋头、胡萝卜和萝卜 |
| Aiq Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $23.4K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 胡萝卜和萝卜 | FRESH TRADING CO., LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2023-04-15 | 胡萝卜和萝卜 | AGICULTURAL CO J FOOD WORLD CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-04-15 | 胡萝卜和萝卜 | AGICULTURAL CO J FOOD WORLD CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-04-14 | 胡萝卜和萝卜 | AGICULTURAL CO J FOOD WORLD CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-04-14 | 胡萝卜和萝卜 | FRESH TRADING CO., LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2023-04-07 | 胡萝卜和萝卜 | AGICULTURAL CO J FOOD WORLD CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2023-04-07 | 胡萝卜和萝卜 | AGICULTURAL CO J FOOD WORLD CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2023-04-06 | 胡萝卜和萝卜 | FRESH TRADING CO., LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2023-03-24 | 胡萝卜和萝卜 | WOOHW CO | 韩国 | $25.2K |
| 2023-03-17 | 胡萝卜和萝卜 | WOOHW CO | 韩国 | $23.8K |