BOT Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BOT
7
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVU1M4F |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Quan Đình, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Đình, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84936634090 |
| 邮箱 | Bot.air86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.6K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 3 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jinsung Electronics Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-10-11 | 其他钢铁制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-11 | 其他塑料制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-10-11 | 印刷版及石印石 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-11 | 印刷版及石印石 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2 |