ICD NAM DINH VU JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 铜矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ICD NAM ĐìNH Vũ
29
进口笔数
0
出口笔数
$27.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYW0CY9 |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Số 180A Đường Trần Duy Hưng, Tổ 37, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICD NAM ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | ICD NAM DINH VU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 180A Đường Trần Duy Hưng, Tổ 37, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84946018888 |
| 邮箱 | icdnamdinhvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260300 | 铜矿砂 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 870210 | 柴油客车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $24.46M |
| 美国 | 4 | $920.4K |
| 韩国 | 4 | $662.5K |
| 巴西 | 2 | $579.5K |
| 科特迪瓦 | 1 | $408.3K |
| 越南 | 3 | $115.1K |
| 中国 | 1 | $37.7K |
| 德国 | 2 | $27.7K |
| 法国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getop (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $14.22M | 铜矿砂、未锻轧锑 |
| Zhongyun Lao Metallurgical Industry Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $7.92M | 铜矿砂 |
| Cheongfuli (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $2.32M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Nihewo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $690.2K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 2 | $579.5K | 未梳棉、棉纱废料 |
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 1 | $555.1K | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| Faircot SA | 科特迪瓦 | 1 | $408.3K | 未梳棉 |
| STARLITE INTERNATIONAL GROUP | 美国 | 1 | $188.2K | 其他食品制剂 |
| GALAXY ALLIANCE LIMITED | 美国 | 2 | $115.0K | 车轮零件 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $98.7K | 其他玉米、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $482.8K |
| 2026-07-29 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $96.7K |
| 2026-07-20 | 初级硅氧烷 | Nihewo Co., Ltd. | 韩国 | $34.9K |
| 2026-07-20 | 初级硅氧烷 | Nihewo Co., Ltd. | 韩国 | $87.5K |
| 2026-07-20 | 初级硅氧烷 | Nihewo Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-07-20 | 初级硅氧烷 | Nihewo Co., Ltd. | 韩国 | $67.0K |
| 2026-07-20 | 初级硅氧烷 | Nihewo Co., Ltd. | 韩国 | $40.4K |
| 2026-07-17 | 未梳棉 | TERRA NOVA COMMODITIES | 美国 | $78.4K |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | Mnt Technology Corp | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | Mnt Technology Corp | 中国 | $15.0K |