Tan Hoa Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他苷类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TâN HOA
8
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109374878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYRKY32 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Số 93 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂN HOA |
| 企业英文名称 | TAN HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868989128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293890 | 其他苷类 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 291469 | 其他醌类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 293980 | 其他生物碱 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291439 | 芳香酮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Desite Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.7K | 其他苷类、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他含氧杂环化合物 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-09-10 | 卤化酮衍生物 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-10 | 其他苷类 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-09-10 | 酮酚类 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-10 | 其他醌类 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-09-10 | 卤化酮衍生物 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-10 | 其他苷类 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-10 | 其他苷类 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-09-10 | 其他杂环化合物 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-10 | 其他含氧杂环化合物 | CHENGDU DESITE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |