VT Group Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VT GROUP
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$50.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700959691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA6VJEP |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Phố 5, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố 5, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0985423333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $30.6K |
| 日本 | 1 | $19.5K |
| 瑞士 | 1 | $690 |
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victoria's Beauty | 法国 | 9 | $30.6K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Eiko Eco Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.5K | LED光伏照明装置、非热带木门 |
| Victoria's Beauty | 瑞士 | 1 | $690 | 其他木家具 |
| Victoria's Beauty | 越南 | 1 | $100 | 无框玻璃镜、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $809 |
| 2025-04-24 | 其他木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $4.4K |
| 2025-04-24 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $1.1K |
| 2025-03-12 | 其他木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $3.0K |
| 2024-12-13 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $1.5K |
| 2024-11-15 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $3.6K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $4.2K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | Victoria's Beauty | 法国 | $1.0K |
| 2024-05-24 | LED灯具及发光标志 | Victoria's Beauty | 法国 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 商业广告材料 | VICTORIA'S BEAUTY | 法国 | $80 |