P316 Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT P316
4
进口笔数
2
出口笔数
$40.9K
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NF395V |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 479/49/2 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT P316 |
| 企业英文名称 | P316 TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3 Khu Phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937938171 |
| 邮箱 | lienhe@xenangp316.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.5K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Bolang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 锂离子电池、静止变流器 |
| INFONICS CONG TY TNHH VINA MC INFONICS | 越南 | 1 | $5.4K | 电动叉车 |
| Xi'an Foresight Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 测距仪、记录式电表 |
| Chengdu Longrun Chuangshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 静止变流器、蓄电池零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Texon MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电动叉车 | INFONICS CONG TY TNHH VINA MC INFONICS | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 电动叉车 | INFONICS CONG TY TNHH VINA MC INFONICS | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 非CRT显示器 | CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-24 | 1000伏以下电路保护器 | CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 1000伏以下电路保护器 | CHENGDU LONGRUN CHUANGSHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $822 |
| 2026-03-13 | 锂离子电池 | HK BOLANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-13 | 锂离子电池 | HK BOLANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | XI AN FORESIGHT ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 锂离子电池 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-08-06 | 静止变流器 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2025-06-13 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $5.7K |