Kieu Hung Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP TôN KIềU HưNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$71.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500793497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E9F5DT |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Số 40 Khu phố Hương Sơn, Phường Long Hương, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP TÔN KIỀU HƯNG |
| 企业英文名称 | KIEU HUNG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 669 Quốc Lộ 51, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903112266 |
| 传真 | +842543820670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $64.1K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Alliance Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $64.1K | 纸制餐具、纸制包装容器 |
| TN Alliance Pty Ltd | 越南 | 1 | $7.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TN ALLIANCE PTY LTD | 越南 | $216 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TN ALLIANCE PTY LTD | 越南 | $496 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TN ALLIANCE PTY LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-10-20 | 镀锌钢丝 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $104 |
| 2023-10-20 | 焊接方钢管 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-10-20 | 其他钢铁结构体 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $14.1K |
| 2023-10-20 | 合金钢型材 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $963 |
| 2023-10-20 | 焊接方钢管 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2023-10-20 | 其他钢铁结构体 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $434 |
| 2023-10-20 | 镀锌钢丝 | TN ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |