Tat Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tat Hà Nội
56
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2024-08-01
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106421495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SR81VP |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 344/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 344/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84964342464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.02M |
| 马来西亚 | 2 | $42.0K |
| 印度 | 5 | $922 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 15 | $393.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Skyagro Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.8K | 零售杀菌剂、其他环氧化合物 |
| HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $42.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Chico Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shenzhen Eighty-Eight Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Chemicals India Ltd. | 印度 | 3 | $903 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Allied Charm Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $34 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Eighty Eight Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 零售杀虫剂 | HENAN BOJINGTAI GROUP CO LTD | 中国 | $72.1K |
| 2026-03-28 | 零售杀虫剂 | HENAN BOJINGTAI GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-28 | 零售杀虫剂 | HENAN BOJINGTAI GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-24 | 零售杀菌剂 | CHINA WEST CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | CHINA WEST CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | SHIJIAZHUANG LIGER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-16 | 零售杀虫剂 | CHICO CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-12-17 | 零售杀虫剂 | HENAN BOJINGTAI GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-12-11 | 动植物肥料 | CHICO CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 动植物肥料 | CHICO CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他杀鼠剂 | SHENZHEN EIGHTY EIGHT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.1K |