TMY Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU TMY
173
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109326930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRPMXT0 |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Số 178, tổ dân phố 3, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TMY |
| 企业英文名称 | TMY INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 144, ngõ 44, đường Đa Sỹ, tổ dân phố số 7, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4221 - Xây dựng công trình điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979606411 |
| 邮箱 | quanganh2609@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $4.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhipin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 127 | $3.49M | 治疗按摩器具、聚氨酯纺织物 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 22 | $335.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 7 | $44.7K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | FUJIAN ZHIPIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |