ESecure Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP BảO MậT Số
16
进口笔数
0
出口笔数
$17.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM46PCR5 |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Nhà số 26, ngõ 4, phố Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP BẢO MẬT SỐ |
| 企业英文名称 | ESECURE SOLUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 26, ngõ 4, phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84912832822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $13.02M |
| 爱尔兰 | 2 | $3.48M |
| 韩国 | 1 | $461.9K |
| 捷克 | 2 | $262.4K |
| 中国台湾 | 2 | $67.3K |
| 泰国 | 1 | $33.0K |
| 中国 | 1 | $15.2K |
| 美国 | 4 | $11.7K |
| 英国 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microsystem International Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.67M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| 9e510b2bd2983ac6d6bfce91828f246b | 4 | $4.95M | ||
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.83M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Novasys Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $461.9K | 其他自动数据处理系统 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 1 | $317.3K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| BERKWAY CONSULTING LTD | 中国香港 | 1 | $86.9K | 通信设备、数据处理机 |
| Microtech Plus Inc. | 中国台湾 | 1 | $21.6K | 存储单元 |
| Microtech Plus Inc | 美国 | 1 | $5.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $2.9K | ||
| Hypermicron Usa Llc | 美国 | 1 | $2.3K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他自动数据处理系统 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $317.3K |
| 2025-02-28 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 其他电子IC | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $360 |
| 2025-01-20 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-11-07 | 其他自动数据处理系统 | NOVASYS SERVICE PTE LTD | 韩国 | $461.9K |
| 2024-08-22 | 存储单元 | MICROTECH PLUS INC | 中国台湾 | $21.6K |
| 2024-02-26 | 自动数据处理输入输出单元 | Microtech Plus Inc | 美国 | $5.2K |
| 2023-10-03 | 通信设备 | BERKWAY CONSULTING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2023-10-03 | 通信设备 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2023-10-03 | 通信设备 | BERKWAY CONSULTING LTD | 中国台湾 | $41.7K |