Trong Tin Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TRọNG TíN

20
进口笔数
0
出口笔数
$83.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $961 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $961 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108833896
企查查编码QVNPXF3CH6
成立日期2019-07-25
联系地址Km 21, QL6A, Thôn Đồng Nanh, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRỌNG TÍN
企业英文名称TRONG TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 21, QL6A, Thôn Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84387556179
邮箱phuongnt1010@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
810199其他钨制品
810194未锻钨
381010金属表面酸洗制剂
820810金属加工机刀
831120药芯焊丝
831130金属焊条

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$83.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd.中国4$54.9K金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具
Zhuzhou Zhenfang Yaguang Tungsten & Molybdenum Co., Ltd.中国2$11.2K其他钨制品、塑料包装箱
More Super Hard Products Co., Ltd.中国6$7.7K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Triple S Superhard Co., Ltd.中国4$6.8K未装配硬质合金工具、金刚石砂轮
Xiangtan Top Cemented Carbide Co., Ltd.中国1$1.6K可互换车削工具、铣削工具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国2$1.5K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Weisong Wang中国1$1聚合物胶粘剂、氧化铝

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$602
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$842
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$1.5K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$1.4K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$1.7K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$1.5K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$612
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$2.9K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$8.6K
2026-03-30未锻钨ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD中国$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trong Tin Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →