Trong Tin Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TRọNG TíN
- 邮箱4
20
进口笔数
0
出口笔数
$83.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108833896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXF3CH6 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Km 21, QL6A, Thôn Đồng Nanh, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRONG TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 21, QL6A, Thôn Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84387556179 |
| 邮箱 | phuongnt1010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 810194 | 未锻钨 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $83.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | 金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具 |
| Zhuzhou Zhenfang Yaguang Tungsten & Molybdenum Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他钨制品、塑料包装箱 |
| More Super Hard Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.7K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Triple S Superhard Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 未装配硬质合金工具、金刚石砂轮 |
| Xiangtan Top Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 可互换车削工具、铣削工具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 2 | $1.5K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Weisong Wang | 中国 | 1 | $1 | 聚合物胶粘剂、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $602 |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-30 | 未锻钨 | ZHUZHOU KUNRUI CARBIDE CO LTD | 中国 | $4.1K |