SKV Electrical Equipment Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN SKV
9
进口笔数
0
出口笔数
$111.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402138671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMC2H5M |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Lô số 305 - 306 đường chính Cụm công nghiệp Hòa Nhơn, Thôn Thạch Nham Tây, Xã Hoà Nhơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN SKV |
| 企业英文名称 | SKV ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 142, Tờ bản đồ số 08, QL1A Thôn Nhơn Thọ 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84365788888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $111.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Huanyang Import & Export (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Linsen | 中国 | 1 | $120 | 塑料封口件、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-05-13 | 光伏组件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-05-13 | 光伏组件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-05-13 | 锂离子电池 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $893 |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-13 | 光伏组件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |