Thanh Lo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Lễ
4
进口笔数
2
出口笔数
$1.05M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700144669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYWPC8Q |
| 成立日期 | 1999-01-13 |
| 联系地址 | Số 816 Đại lộ Bình Dương, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH LỄ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 816 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02743811575 |
| 邮箱 | noithatthanhle@yahoo.com |
| 传真 | 02743887479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.02M |
| 美国 | 2 | $14.5K |
| 中国香港 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.4K |
| 中国澳门 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.02M | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| C & C Payment Solutions Co., Ltd. | 美国 | 2 | $14.5K | 未涂布加工纤维纸板、塑料包装箱 |
| C & C Payment Solutions Ltd. | 中国香港 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、未涂布加工纤维纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUL JANG | 韩国 | 1 | $6.4K | 投币游戏机 |
| SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | 1 | $3.6K | 其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $332.2K |
| 2026-03-09 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $132.9K |
| 2026-03-09 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $238.3K |
| 2026-03-09 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $319.6K |
| 2025-11-27 | 未涂布加工纤维纸板 | C & C PAYMENT SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $7.9K |
| 2024-04-10 | 未涂布加工纤维纸板 | C & C PAYMENT SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $6.6K |
| 2023-05-31 | 未涂布加工纤维纸板 | C & C Payment Solutions Ltd. | 中国香港 | $8.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |
| 2026-01-23 | 投币游戏机 | CHUL JANG | 韩国 | $200 |