HCB HA NOI TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HCB Hà NộI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$280.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108672688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN10BQ06 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số 14 Ngõ 1 đường Cầu Đơ 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HCB HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Ngõ 1 đường Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84949295580 |
| 邮箱 | HCBJSC2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $152.5K |
| 美国 | 1 | $127.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGNA MEDICAL INC | 越南 | 1 | $152.5K | 医用粘性敷料 |
| Signa Medical Inc | 美国 | 1 | $127.8K | 医用粘性敷料、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $4.4K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $26.5K |
| 2023-10-16 | 非玻璃化转印纸 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $3.6K |
| 2023-10-16 | 非玻璃化转印纸 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $3.0K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $6.3K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $15.9K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $9.0K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $3.6K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $15.9K |
| 2023-10-16 | 医用粘性敷料 | SIGNA MEDICAL INC | 美国 | $26.5K |