B&B Vietnam Trade and Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp B&B Việt Nam
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$135.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GPVFJ2 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Km 12+500, đường Ngọc Hồi, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP B&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&B VIET NAM TRADE AND IBNDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12+500, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84383458008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $135.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $135.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2025-06-06 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2024-05-08 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2024-04-11 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2024-03-09 | 非轻质石油 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |