HEXA TECHNOLOGY & AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 合金钢锻棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG HEXA
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101126212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9A9D5S |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Trung Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HEXA |
| 企业英文名称 | HEXA AUTOMATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +843381823 |
| 邮箱 | hexa.info2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG GREAT STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 无缝钢管、其他钢铁铸件 |
| ANHUI QIHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他铜制品、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 合金钢锻棒 | SHANDONG GREAT STEEL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-06-13 | 合金钢锻棒 | SHANDONG GREAT STEEL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-01 | 轴承座 | ANHUI QIHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2023-11-01 | 轴承座 | ANHUI QIHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |