TRI NGUYEN TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRí NGUYêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603401712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT40C8Y7 |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Số 181G, ấp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG TRÍ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HUNG TRI NGUYEN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181G, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84938309188 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $208.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $91.2K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $44.1K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| KEOYINGCHALERNCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | 1 | $43.4K | 柚木结构材 |
| Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $29.7K | 6mm以上木材、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2026-06-15 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.0K |
| 2026-05-18 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-05-18 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 柚木结构材 | Phongsakone Chaleunxup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.7K |
| 2026-01-15 | 柚木原木 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 柚木结构材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $43.1K |
| 2026-01-12 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.6K |
| 2026-01-12 | 柚木原木 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-01-02 | 柚木结构材 | KEOYINGCHALERNCHALERN WOOD PROCESSING FACTORY CO.,LTD | 老挝 | $43.4K |