Thien Phu Tea Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,359 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chè Thiên Phú
21
进口笔数
1,359
出口笔数
$1.58M
进口金额
$64.18M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-28
最近出口
11
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600824919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKKYV28 |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 3B, tổ 11A, khu 6, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIÊN PHÚ TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3B, tổ 11A, Khu Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng liên quan đến ngành nghề kinh doanh của công ty 10790 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 42900 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 43110 - Phá dỡ 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 47739 - Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 55101 - Khách sạn 46691 - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 电话 | 02103911923 |
| 邮箱 | thienphutea@gmail.com |
| 传真 | 02103911923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.07M |
| 日本 | 3 | $230.7K |
| 中国 | 2 | $206.3K |
| 印度 | 2 | $53.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 928 | $45.37M |
| 巴基斯坦 | 399 | $17.28M |
| 越南 | 6 | $379.7K |
| 荷兰 | 2 | $131.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARDAR QAYUM LTD | 越南 | 4 | $416.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Kawasaki Kiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $230.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tariq Shahab Ltd. | 越南 | 4 | $203.7K | 3公斤以上绿茶 |
| XINCHANG COUNTY JUNYI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $161.9K | 灌装封口机、食品加工机械 |
| Shafi Zaheed Ltd. | 越南 | 1 | $136.1K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | 1 | $133.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Bilal Faizan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Hekmat Hasib Ltd. | 越南 | 1 | $86.8K | 3公斤以上绿茶 |
| SAMEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $53.0K | 整粒豆蔻、豆蔻粉 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 其他塑料制品、家用炊具 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tariq Shahab Ltd. | 阿富汗 | 184 | $11.12M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Bilal Faizan Ltd. | 阿富汗 | 149 | $7.78M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 116 | $5.59M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 103 | $4.74M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sardar Qayum Ltd. | 阿富汗 | 83 | $4.66M | 3公斤以上绿茶 |
| Shafi Zaheed Ltd. | 阿富汗 | 58 | $3.04M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Mansoor | 巴基斯坦 | 55 | $2.49M | 3公斤以上绿茶、其他塑料建材 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 巴基斯坦 | 36 | $1.55M | 3公斤以上绿茶 |
| MANSOOR S/O FADA MOHAMMAD | 阿富汗 | 50 | $1.33M | 3公斤以上绿茶、其他塑料建材 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 32 | $856.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-17 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $17.1K |
| 2026-07-17 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $41.7K |
| 2026-07-17 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $42.5K |
| 2026-07-15 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $34.0K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 越南 | $61.2K |
| 2026-05-13 | 3公斤以上绿茶 | Bilal Faizan Co., Ltd. | 越南 | $51.5K |
| 2026-05-13 | 3公斤以上绿茶 | Bilal Faizan Co., Ltd. | 越南 | $44.5K |
| 2026-05-06 | 3公斤以上绿茶 | SARDAR QAYUM LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-06 | 3公斤以上绿茶 | SARDAR QAYUM LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 1,359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 3公斤以上绿茶 | AIMAL GHYASI | 阿富汗 | $50.2K |
| 2026-09-24 | 3公斤以上绿茶 | AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 阿富汗 | $12.7K |
| 2026-09-24 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $24.7K |
| 2026-09-24 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $27.9K |
| 2026-09-05 | 3公斤以上绿茶 | AIMAL GHYASI | 阿富汗 | $42.1K |
| 2026-07-29 | 3公斤以上绿茶 | Bilal Faizan Ltd. | 阿富汗 | $78.4K |
| 2026-07-29 | 3公斤以上绿茶 | Bilal Faizan Ltd. | 阿富汗 | $40.0K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | Shafi Zaheed Ltd. | 阿富汗 | $42.1K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | Raihan Hamza Ltd. | 阿富汗 | $73.0K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | Tariq Shahab Ltd. | 阿富汗 | $47.3K |